Kết quả FK Valmiera vs Metta/LU Riga, 18h00 ngày 05/09
Kết quả FK Valmiera vs Metta/LU Riga
Đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga
Phong độ FK Valmiera gần đây
Phong độ Metta/LU Riga gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.98-0.75
0.83O 3.5
0.84U 3.5
0.831
3.75X
4.332
1.61Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.98O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Valmiera vs Metta/LU Riga
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 19
-
FK Valmiera vs Metta/LU Riga: Diễn biến chính
-
22'Gleilson Lopes
1-0 -
36'1-1
Rudolfs Klavinskis -
44'1-2
Rudolfs Klavinskis -
49'Kairmani F.
2-2 -
68'Vladimirs Stepanovs2-2
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
FK Valmiera vs Metta/LU Riga: Số liệu thống kê
-
FK ValmieraMetta/LU Riga
-
1Phạt góc14
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
40Pha tấn công45
-
-
23Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 20 | 16 | 3 | 1 | 86 | 16 | 70 | 51 | H T T T H T |
| 2 | FK Valmiera | 20 | 16 | 3 | 1 | 58 | 19 | 39 | 51 | T T T T H T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 4 | 2 | 37 | 22 | 15 | 46 | T T T T T H |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 21 | 25 | 44 | T T T T T B |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 41 | 28 | 13 | 37 | H T T T T B |
| 6 | Marupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B T B B T |
| 7 | SK Super Nova II | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 30 | -2 | 25 | B T B H B H |
| 8 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 37 | -8 | 25 | H B B H T H |
| 9 | Skanstes SK | 19 | 7 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 23 | B T T H T B |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 52 | -24 | 15 | T B B B B T |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 20 | 3 | 4 | 13 | 27 | 57 | -30 | 13 | T B B B B T |
| 12 | FK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B B H B B |
| 13 | Tukums-2000 II | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 59 | -36 | 12 | B H B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 20 | 1 | 3 | 16 | 16 | 61 | -45 | 6 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

