Kết quả FK Kaspyi Aktau vs Zhenis, 22h00 ngày 26/07

  • Chủ nhật, Ngày 26/07/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    Zhenis 3 2
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.90
    -0
    0.90
    O 2.25
    0.98
    U 2.25
    0.83
    1
    2.50
    X
    3.20
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0
    0.97
    -0
    0.85
    O 1
    0.99
    U 1
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FK Kaspyi Aktau vs Zhenis

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 19

  • FK Kaspyi Aktau vs Zhenis: Diễn biến chính

  • 9'
    Amandyk Nabikhanov(Assists:Ramazan Abylaykhan) goal 
    1-0
  • 19'
    1-0
    Ardak Saulet
  • 22'
    1-1
    goal Gian Martins(Assists:Andrija Filipovic)
  • 30'
    Andre Amaral goal 
    2-1
  • 52'
    Ramazan Abylaykhan(Assists:Pavel Sedko) goal 
    3-1
  • 54'
    Ramazan Abylaykhan
    3-1
  • 54'
    Dinmukhammed Zhomart
    3-1
  • 57'
    3-1
    Gian Martins
  • 58'
    3-1
     Aldair Adilov
     Ardak Saulet
  • 65'
    Keba Sylla  
    Ramazan Abylaykhan  
    3-1
  • 66'
    Danila Nechaev  
    Dierzhon Aripov  
    3-1
  • 67'
    3-1
    Islambek Kuat
  • 67'
    3-1
    Andrija Filipovic
  • 68'
    Maksat Taykenov
    3-1
  • 70'
    3-1
     Vladyslav Naumets
     Mikail Askerov
  • 70'
    3-1
     Samat Zharynbetov
     Elder Santana Conceicao
  • 75'
    Idris Ibragimovich Umaev  
    Noha Ndombasi  
    3-1
  • 75'
    Daniyar Usenov  
    Pavel Sedko  
    3-1
  • 80'
    3-1
    Ivan Saravanja
  • 82'
    Idris Ibragimovich Umaev
    3-1
  • 85'
    Nuraly Elemes  
    Vladislav Klimovich  
    3-1
  • 88'
    Daniyar Usenov
    3-1
  • 89'
    Nuraly Elemes
    3-1
  • 90'
    3-2
    goal Sagadat Tursynbay(Assists:Vladyslav Naumets)
  • 90'
    3-2
    Samat Zharynbetov
  • FK Kaspyi Aktau vs Zhenis: Đội hình chính và dự bị

  • FK Kaspyi Aktau4-2-3-1
    24
    Dinmukhammed Zhomart
    19
    Maksat Taykenov
    67
    Meyrambek Kalmyrza
    14
    Andre Amaral
    21
    Dierzhon Aripov
    23
    Amandyk Nabikhanov
    15
    David Epton
    11
    Noha Ndombasi
    17
    Vladislav Klimovich
    26
    Pavel Sedko
    9
    Ramazan Abylaykhan
    93
    Elder Santana Conceicao
    19
    Adílio
    8
    Madi Khaseyn
    7
    Islambek Kuat
    88
    Gian Martins
    11
    Andrija Filipovic
    14
    Ardak Saulet
    13
    Sagadat Tursynbay
    63
    Ivan Saravanja
    72
    Mikail Askerov
    41
    Maksim Plotnikov
    Zhenis4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 1Nurlybek Ayazbaev
    29Anuar Bekmyrza
    55Nuraly Elemes
    60Beybarys Kaldybay
    18Maksym Kucheriavyi
    27Danila Nechaev
    13Meyrambek Serikbay
    93Keba Sylla
    10Idris Ibragimovich Umaev
    47Daniyar Usenov
    Aldair Adilov 17
    Yermuhammed Besengaliyev 97
    Marat Bystrov 4
    Luka Imnadze 10
    Patrick Kpozo 3
    Baizhan Madelkhan 18
    Vladyslav Naumets 9
    Ilya Sotnik 1
    Samat Zharynbetov 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kakhaber Tskhadadze
  • BXH VĐQG Kazakhstan
  • BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
  • FK Kaspyi Aktau vs Zhenis: Số liệu thống kê

  • FK Kaspyi Aktau
    Zhenis
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 50
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH VĐQG Kazakhstan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 25 18 4 3 48 18 30 58 T T T T B T
2 FC Kairat Almaty 25 17 6 2 51 19 32 57 T T T T T B
3 Lokomotiv Astana 24 13 6 5 41 25 16 45 T T H T T B
4 Okzhetpes 25 12 6 7 38 34 4 42 T B T T T B
5 FK Aktobe Lento 25 12 5 8 36 29 7 41 B H T B T T
6 FK Yelimay Semey 24 9 8 7 33 33 0 35 H T H B B T
7 Tobol Kostanai 25 10 4 11 33 33 0 34 B T T B T T
8 Zhenis 25 8 8 9 25 29 -4 32 H T T B B T
9 Ulytau Zhezkazgan 25 8 7 10 22 30 -8 31 B H B T B B
10 FK Kaspyi Aktau 25 7 5 13 26 36 -10 26 B H H T B B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 25 6 6 13 27 38 -11 24 T H H B B B
12 FK Atyrau 24 4 11 9 18 25 -7 23 H H B B T B
13 Irtysh Pavlodar 24 5 8 11 24 33 -9 23 T B B T B T
14 Kaisar Kyzylorda 25 4 11 10 21 32 -11 23 H B B B B T
15 Altay FK 25 5 8 12 24 36 -12 23 B H B B T T
16 FC Zhetysu Taldykorgan 25 5 7 13 26 43 -17 22 H B B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "