Kết quả Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi, 23h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 24
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.87
    -0
    0.97
    O 2.5
    0.73
    U 2.5
    1.00
    1
    2.37
    X
    3.40
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0
    0.89
    -0
    0.95
    O 1
    0.77
    U 1
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi

  • Sân vận động: Ramaz Shengelia Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 24

  • Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi: Diễn biến chính

  • 52'
    0-0
    Paris Psaltis
  • 56'
    Giorgi Arabidze
    0-0
  • 58'
    Felipe Pires(Assists:Nodar Lominadze) goal 
    1-0
  • 71'
    1-1
    goal Khalid Doltmurziev(Assists:Mathew Tegiri Gbomadu)
  • 73'
    Dino Skorup
    1-1
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Torpedo Kutaisi
    Dinamo Tbilisi
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "