Kết quả Samgurali Tskh vs FC Metalurgi Rustavi, 22h00 ngày 30/08
Kết quả Samgurali Tskh vs FC Metalurgi Rustavi
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.88O 2.5
0.92U 2.5
0.841
2.80X
3.252
2.20Hiệp 1+0
1.08-0
0.76O 1
1.00U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samgurali Tskh vs FC Metalurgi Rustavi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 23
-
Samgurali Tskh vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính
-
15'0-0Nikoloz Chikovani
-
16'Luqman Gilmore0-0
-
27'0-0David Oliveira da Silva
-
68'0-1
Vazha Patsatsia -
75'Omar Patarkatsishvili0-1
-
82'Niko Tsetskhladze(Assists:Gigi Gogia)
1-1 -
90'Luqman Gilmore1-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samgurali Tskh vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê
-
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
2Tổng cú sút1
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
124Pha tấn công109
-
-
58Tấn công nguy hiểm65
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

