Kết quả FC Sioni Bolnisi vs FC Kolkheti Poti, 22h00 ngày 12/09
Kết quả FC Sioni Bolnisi vs FC Kolkheti Poti
Đối đầu FC Sioni Bolnisi vs FC Kolkheti Poti
Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây
Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.04X
3.052
3.05Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Sioni Bolnisi vs FC Kolkheti Poti
-
Sân vận động: Temur Stefania
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 25
-
FC Sioni Bolnisi vs FC Kolkheti Poti: Diễn biến chính
-
58'Varlam Kilasonia0-0
-
85'0-1
Vagner Goncalves(Assists:Aleksandre Avaliani) -
88'Varlam Kilasonia
1-1 -
89'Giorgi Kakulia1-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Sioni Bolnisi vs FC Kolkheti Poti: Số liệu thống kê
-
FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti
-
3Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
97Pha tấn công126
-
-
58Tấn công nguy hiểm81
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 | 47 | H B T T H B |
| 2 | FC Telavi | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 41 | H H T B B H |
| 3 | Shturmi | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 | 39 | T T B B T T |
| 4 | Samtredia | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 34 | T T T T T T |
| 5 | Merani Martvili | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | B H B B B T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 33 | B B T T H H |
| 7 | Aragvi Dusheti | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 | 32 | B T T H B B |
| 8 | FC Lazika | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 | 28 | T H B B B B |
| 9 | FC Gori | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 | 24 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

