Kết quả Dila Gori vs FC Metalurgi Rustavi, 22h00 ngày 22/06

  • Thứ hai, Ngày 22/06/2026
    22:00
  • Dila Gori 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.87
    +0.25
    0.87
    O 2.25
    0.89
    U 2.25
    0.85
    1
    2.15
    X
    3.10
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.74
    -0
    1.11
    O 0.75
    0.70
    U 0.75
    1.04
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dila Gori vs FC Metalurgi Rustavi

  • Sân vận động: Tengiz Burjanadze Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 19

  • Dila Gori vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
    Avtandil Gujabidze
  • 39'
    Otar Parulava
    0-0
  • 49'
    Blankson Anoff
    0-0
  • 53'
    0-0
    David Ubilava
  • 62'
    Shota Shekiladze (Assist:Giorgi Jalaghonia) goal 
    1-0
  • 68'
    Mohamed Kante goal 
    2-0
  • 73'
    2-0
    Shotiko Andghuladze
  • 75'
    David Oliveira da Silva(OW)
    3-0
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dila Gori vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê

  • Dila Gori
    FC Metalurgi Rustavi
  • 9
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
2 FC Metalurgi Rustavi 25 12 7 6 31 21 10 43 T T T H B H
3 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
4 Dinamo Tbilisi 24 10 9 5 36 27 9 39 T T B T H H
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 25 8 9 8 38 29 9 33 B T H B H H
7 Samgurali Tskh 25 9 5 11 34 46 -12 32 T B T H B B
8 Gagra Tbilisi 25 6 10 9 24 32 -8 28 H H B T B H
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 25 2 10 13 19 42 -23 16 B B B T H H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "