Kết quả Viimsi MRJK vs Elva, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Viimsi MRJK vs Elva
Đối đầu Viimsi MRJK vs Elva
Phong độ Viimsi MRJK gần đây
Phong độ Elva gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.94+1
0.76O 3.25
0.94U 3.25
0.761
1.60X
4.202
4.00Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.69O 1.25
1.01U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viimsi MRJK vs Elva
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 28
-
Viimsi MRJK vs Elva: Diễn biến chính
-
12'Dinars Ekharts(Assists:Nevil Krimm)
1-0 -
15'Nevil Krimm(Assists:Robert Lehtmets)
2-0 -
21'Dinars Ekharts(Assists:Nevil Krimm)
3-0 -
35'3-0
-
69'3-0
-
71'Krister Milk(Assists:Nevil Krimm)
4-0 -
77'4-0
-
81'Dinars Ekharts(Assists:Nevil Krimm)
5-0 -
86'5-0
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Viimsi MRJK vs Elva: Số liệu thống kê
-
Viimsi MRJKElva
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút5
-
-
16Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
15Sút Phạt12
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
26Ném biên21
-
-
113Pha tấn công104
-
-
86Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 28 | 17 | 5 | 6 | 76 | 39 | 37 | 56 | T T T B H H |
| 2 | Viimsi MRJK | 29 | 15 | 5 | 9 | 56 | 29 | 27 | 50 | B T T B T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 29 | 14 | 5 | 10 | 70 | 51 | 19 | 47 | T H T B T B |
| 4 | Elva | 29 | 14 | 5 | 10 | 46 | 43 | 3 | 47 | T H T T B T |
| 5 | Tallinna FC Levadia B | 29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 | B T B T H T |
| 6 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 28 | 10 | 6 | 12 | 50 | 53 | -3 | 36 | T T B B H B |
| 8 | FC Nomme United U21 | 29 | 9 | 6 | 14 | 47 | 60 | -13 | 33 | H B B B T T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 28 | 7 | 7 | 14 | 34 | 62 | -28 | 28 | B H B B T B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 28 | 6 | 4 | 18 | 36 | 73 | -37 | 22 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

