Kết quả Tartu Kalev vs Tabasalu Charma, 20h00 ngày 01/08
Kết quả Tartu Kalev vs Tabasalu Charma
Phong độ Tartu Kalev gần đây
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.89+1.5
0.87O 4.25
0.86U 4.25
0.901
1.53X
4.752
3.90Hiệp 1-0.75
0.95+0.75
0.81O 2
1.02U 2
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tartu Kalev vs Tabasalu Charma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 21
-
Tartu Kalev vs Tabasalu Charma: Diễn biến chính
-
24'Gregor Kruusla
1-0 -
48'Mauris Villems
2-0 -
68'Kris-Edvard Kohv
3-0 -
75'3-0
-
90'3-1
Art Anepaio
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tartu Kalev vs Tabasalu Charma: Số liệu thống kê
-
Tartu KalevTabasalu Charma
-
4Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
90Pha tấn công94
-
-
80Tấn công nguy hiểm70
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 27 | 17 | 3 | 7 | 66 | 34 | 32 | 54 | T B H T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 28 | 17 | 2 | 9 | 71 | 47 | 24 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 28 | 14 | 5 | 9 | 74 | 61 | 13 | 47 | H B B B B T |
| 6 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 28 | 12 | 5 | 11 | 69 | 57 | 12 | 41 | B H H B T B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |

