Kết quả Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Levadia B, 16h30 ngày 13/09
Kết quả Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Levadia B
Đối đầu Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Levadia B
Phong độ Tallinna FC Ararat TTU gần đây
Phong độ Tallinna FC Levadia B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.81O 3.75
1.00U 3.75
0.801
3.00X
3.902
1.91Hiệp 1+0.25
0.87-0.25
0.87O 1.5
0.87U 1.5
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Levadia B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 29
-
Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Levadia B: Diễn biến chính
-
13'0-1
Kennert Koiv(Assists:Trevor Elhi) -
25'0-2
Aleksandr Zakarlyuka -
49'0-2
-
63'0-2
-
67'0-3
Aleksandr Zakarlyuka -
68'0-3
-
72'Kirill Nesterov
1-3 -
78'1-3
-
79'1-4
Pavel Domov -
88'1-5
Karl Kompus(Assists:Pavel Domov)
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Levadia B: Số liệu thống kê
-
Tallinna FC Ararat TTUTallinna FC Levadia B
-
6Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
11Sút Phạt14
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
19Ném biên21
-
-
117Pha tấn công132
-
-
66Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 28 | 17 | 5 | 6 | 76 | 39 | 37 | 56 | T T T B H H |
| 2 | Viimsi MRJK | 29 | 15 | 5 | 9 | 56 | 29 | 27 | 50 | B T T B T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 29 | 14 | 5 | 10 | 70 | 51 | 19 | 47 | T H T B T B |
| 4 | Elva | 29 | 14 | 5 | 10 | 46 | 43 | 3 | 47 | T H T T B T |
| 5 | Tallinna FC Levadia B | 29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 | B T B T H T |
| 6 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 28 | 10 | 6 | 12 | 50 | 53 | -3 | 36 | T T B B H B |
| 8 | FC Nomme United U21 | 29 | 9 | 6 | 14 | 47 | 60 | -13 | 33 | H B B B T T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 28 | 7 | 7 | 14 | 34 | 62 | -28 | 28 | B H B B T B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 28 | 6 | 4 | 18 | 36 | 73 | -37 | 22 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

