Kết quả FC Nomme United U21 vs Elva, 19h00 ngày 30/08
Kết quả FC Nomme United U21 vs Elva
Đối đầu FC Nomme United U21 vs Elva
Phong độ FC Nomme United U21 gần đây
Phong độ Elva gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.82O 3.75
0.79U 3.75
0.821
2.30X
3.902
2.37Hiệp 1+0
0.88-0
0.88O 1.5
0.71U 1.5
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Nomme United U21 vs Elva
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 26
-
FC Nomme United U21 vs Elva: Diễn biến chính
-
8'0-1
Kevin Burov(Assists:Rasmus Lindmae) -
84'0-1Georg Lani
-
87'0-1
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
FC Nomme United U21 vs Elva: Số liệu thống kê
-
FC Nomme United U21Elva
-
16Phạt góc5
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
14Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
11Sút Phạt7
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
6Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
35Ném biên19
-
-
169Pha tấn công131
-
-
123Tấn công nguy hiểm86
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 29 | 18 | 5 | 6 | 79 | 39 | 40 | 59 | T T B H H T |
| 2 | Viimsi MRJK | 29 | 15 | 5 | 9 | 56 | 29 | 27 | 50 | B T T B T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 29 | 14 | 5 | 10 | 70 | 51 | 19 | 47 | T H T B T B |
| 4 | Elva | 29 | 14 | 5 | 10 | 46 | 43 | 3 | 47 | T H T T B T |
| 5 | Tallinna FC Levadia B | 29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 | B T B T H T |
| 6 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 28 | 10 | 6 | 12 | 50 | 53 | -3 | 36 | T T B B H B |
| 8 | FC Nomme United U21 | 29 | 9 | 6 | 14 | 47 | 60 | -13 | 33 | H B B B T T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 28 | 7 | 7 | 14 | 34 | 62 | -28 | 28 | B H B B T B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 29 | 6 | 4 | 19 | 36 | 76 | -40 | 22 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

