Kết quả Lyngby vs Sonderjyske, 19h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.93O 3
1.00U 3
0.861
1.61X
3.702
4.33Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.03O 1.25
1.01U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyngby vs Sonderjyske
-
Sân vận động: Lyngby Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
Lyngby vs Sonderjyske: Diễn biến chính
-
6'Simon Colyn(Assists:Isak Snaer Thorvaldsson)
1-0 -
56'1-0Maxime Henry Armand Soulas
-
60'1-0Jacob Christensen
Andreas Oggesen -
60'1-0Ismail Seydi
Dalton Wilkins -
63'Mathias Hebo Rasmussen
Jens Thomasen1-0 -
63'Markus Anderson
Oliver Hojer1-0 -
66'Isak Snaer Thorvaldsson1-0
-
75'1-1
Ismail Seydi(Assists:Jacob Christensen) -
78'1-1Sefer Emini
Rasmus Rasmus Vinderslev -
78'1-1Lirim Qamili
Anders Hoeg -
88'Daniel Freyr Kristjansson
Renzo Tytens1-1 -
88'Frederik Gytkjaer
Isak Snaer Thorvaldsson1-1 -
89'1-1Matthew Hoppe
Haidara Mohamed Cherif
-
Lyngby vs Sonderjyske: Đội hình chính và dự bị
-
Lyngby4-4-2Sonderjyske4-2-3-131Diego Kochen25Renzo Tytens24Munashe Garananga30Mikkel Fischer2Oskar Buur5Oliver Hojer18Jens Thomasen14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo7Simon Colyn10Isak Snaer Thorvaldsson11Osaze De Rosario13Dalton Wilkins8Haidara Mohamed Cherif17Anders Hoeg6Rasmus Rasmus Vinderslev22Andreas Oggesen3Alexander Munksgaard12Maxime Henry Armand Soulas19Pachanga Kristensen23Ebube Gideon Duru24Nick Shinton
- Đội hình dự bị
-
1Jonathan Risbjerg Aegidius4Cornelius Allen35Markus Anderson12David Helgi Aronsson26Frederik Gytkjaer8Mathias Hebo Rasmussen6Daniel Freyr Kristjansson22Sanders Ngabo16Zidan SertdemirJacob Christensen 33Sefer Emini 7Nikolaj Flo 1Teodor Haltvik 14Matthew Hoppe 9Lirim Qamili 15Ismail Seydi 31Bubacarr Tambedou 26Gustav Wagner 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Freyr Alexandersson
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Lyngby vs Sonderjyske: Số liệu thống kê
-
LyngbySonderjyske
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
6Cản sút7
-
-
10Sút Phạt20
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
454Số đường chuyền339
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
20Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị4
-
-
1Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn6
-
-
14Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách10
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass37
-
-
102Pha tấn công83
-
-
53Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
1.14Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.51
-
-
0.37xG Set Play0.63
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
0.51Cú sút trúng đích0.84
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
18Số quả tạt chính xác16
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
31Phá bóng26
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

