Kết quả Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen
Đối đầu Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen
Phong độ Hillerod Fodbold gần đây
Phong độ AB Copenhagen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.97-0
0.87O 3
0.98U 3
0.841
2.50X
3.402
2.40Hiệp 1+0
0.97-0
0.85O 1.25
0.99U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen: Diễn biến chính
-
11'Poul Kallsberg(Assists:Jakob Sigurdsson)
1-0 -
34'1-0Milan RasmussenBawa
-
39'1-0Gabriel Noga
-
45'William Glindtvad1-0
-
45'1-0Gabriel Noga
-
46'Magnus Munck
Jakob Sigurdsson1-0 -
64'Andreas Hoyer
Poul Kallsberg1-0 -
65'Sebastian Fischer Larsen1-0
-
66'1-0Koudelka Adrien
William Warrer -
69'1-0Soren Ilsoe
-
71'Berzan Kucukylidiz1-0
-
75'1-0Grening
Tobias Hageltorn -
75'1-0Michael Clement
Soren Ilsoe -
84'Albert Lodberg
Mads Julo1-0 -
84'1-0Alfred Horup
Milan RasmussenBawa -
84'Hocine Derrar
Berzan Kucukylidiz1-0 -
84'1-0Jermain Fernandes
Tobias Damtoft -
90'Kasper Enghardt
Solomon Opoku1-0
-
Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen: Đội hình chính và dự bị
-
Hillerod Fodbold4-4-2AB Copenhagen4-2-3-11Andreas Dithmer17Mads Julo25William Glindtvad18Oliver Lauritsen13Sebastian Fischer Larsen14Solomon Opoku20Berzan Kucukylidiz11Mikkel Mouritz10Poul Kallsberg8Tobias Arndal23Jakob Sigurdsson29Serigne Diop88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa41Tobias Hageltorn15Soren Ilsoe22Marco Vesterholm23Tobias Damtoft24Liu Aidan14Gabriel Noga33William Warrer54Adam Ingi Benediktsson
- Đội hình dự bị
-
6Hocine Derrar21Kasper Enghardt2Andreas Hoyer32Jacob Kronquist3Albert Lodberg31Mads Lundgren30Axel Mortensen47Magnus Munck7Jonathan WittCarl-Emil Borglykke 46Michael Clement 21Jermain Fernandes 77Grening 11Alfred Horup 30Koudelka Adrien 4Tobias Lykkebak 28Jonathan Mathys 19Marco Ramkilde 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng Nhất Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen: Số liệu thống kê
-
Hillerod FodboldAB Copenhagen
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút3
-
-
19Sút Phạt18
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
474Số đường chuyền478
-
-
79%Chuyền chính xác78%
-
-
19Phạm lỗi19
-
-
5Việt vị3
-
-
5Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn6
-
-
18Ném biên22
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách10
-
-
1Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass44
-
-
101Pha tấn công126
-
-
35Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng1.72
-
-
0.91Cú sút trúng đích0.75
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
9Số quả tạt chính xác16
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
19Phá bóng11
-
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

