Kết quả Puerto Montt vs Deportes Iquique, 02h00 ngày 23/08

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 22

  • Puerto Montt vs Deportes Iquique: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Agustin Venezia
  • 21'
    0-2
    goal Alvaro Sebastian Ramos Sepulveda
  • 53'
    0-3
    goal Alvaro Sebastian Ramos Sepulveda
  • 57'
    0-4
    goal Agustin Venezia
  • 61'
    Jose Cardenas
    0-4
  • 64'
    Richard Paredes
    0-4
  • 73'
    Kevin Osvaldo Egana Diaz
    0-4
  • 74'
    Alexis Amadeo Sabella
    0-4
  • 82'
    0-4
    Joaquín Pereyra
  • 83'
    Maximiliano Riveros
    0-4
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Puerto Montt vs Deportes Iquique: Số liệu thống kê

  • Puerto Montt
    Deportes Iquique
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Santiago Wanderers 24 12 8 4 40 25 15 44 H H T T T B
2 Cobreloa 24 11 9 4 42 27 15 42 H T B T B H
3 CD Magallanes 25 11 7 7 41 38 3 40 T T B H H T
4 CSD Antofagasta 24 10 8 6 41 24 17 38 H H T T B H
5 San Luis Quillota 23 10 8 5 36 28 8 38 H H T B T T
6 Deportes Recoleta 25 10 8 7 36 33 3 38 H T H T T H
7 San Marcos de Arica 25 9 9 7 31 23 8 36 B B B T B T
8 Union Espanola 24 10 5 9 31 31 0 35 T T T B H B
9 Puerto Montt 25 10 4 11 26 31 -5 34 H B B T B B
10 Deportes Temuco 24 8 7 9 39 34 5 31 H H B T B T
11 CD Copiapo S.A. 24 8 7 9 33 38 -5 31 B T B B B H
12 Municipal Iquique 25 6 10 9 33 30 3 28 H T B B B T
13 Curico Unido 25 6 9 10 22 38 -16 27 B T H B T B
14 Deportes Santa Cruz 25 4 10 11 26 38 -12 22 B B H H T H
15 Union San Felipe 23 5 7 11 15 37 -22 22 H T B B H H
16 Rangers Talca 25 4 6 15 23 40 -17 18 B T T T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "