Kết quả Deportes Temuco vs Santiago Wanderers, 06h30 ngày 09/09
Kết quả Deportes Temuco vs Santiago Wanderers
Đối đầu Deportes Temuco vs Santiago Wanderers
Phong độ Deportes Temuco gần đây
Phong độ Santiago Wanderers gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
0.88O 2.5
0.79U 2.5
0.951
2.25X
3.502
2.60Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 1
0.87U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportes Temuco vs Santiago Wanderers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 25
-
Deportes Temuco vs Santiago Wanderers: Diễn biến chính
-
18'Diego Mario Buonanotte Rende0-0
-
19'Diego Sanchez Richieri
1-0 -
56'Diego Sanchez Richieri
2-0 -
87'2-0Marcos Camarda
-
88'2-0Axel Herrera
-
90'Luis Miguel Acevedo Tabarez
3-0
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Deportes Temuco vs Santiago Wanderers: Số liệu thống kê
-
Deportes TemucoSantiago Wanderers
-
5Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
147Pha tấn công147
-
-
69Tấn công nguy hiểm86
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 24 | 12 | 8 | 4 | 40 | 25 | 15 | 44 | H H T T T B |
| 2 | Cobreloa | 24 | 11 | 9 | 4 | 42 | 27 | 15 | 42 | H T B T B H |
| 3 | CD Magallanes | 25 | 11 | 7 | 7 | 41 | 38 | 3 | 40 | T T B H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 24 | 10 | 8 | 6 | 41 | 24 | 17 | 38 | H H T T B H |
| 5 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 6 | Deportes Recoleta | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 33 | 3 | 37 | T H T H T T |
| 7 | San Marcos de Arica | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | B B B T B T |
| 8 | Union Espanola | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 35 | T T T B H B |
| 9 | Puerto Montt | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 34 | H B B T B B |
| 10 | Deportes Temuco | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 31 | H H B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 38 | -5 | 31 | B T B B B H |
| 12 | Curico Unido | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 38 | -16 | 27 | B T H B T B |
| 13 | Municipal Iquique | 24 | 5 | 10 | 9 | 31 | 29 | 2 | 25 | T H T B B B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 24 | 4 | 9 | 11 | 26 | 38 | -12 | 21 | T B B H H T |
| 16 | Rangers Talca | 24 | 4 | 6 | 14 | 22 | 38 | -16 | 18 | B B T T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

