Kết quả Colo Colo vs D. Concepcion, 03h30 ngày 14/09
Kết quả Colo Colo vs D. Concepcion
Nhận định, Soi kèo Colo Colo vs Concepcion 03h30 ngày 14/09: Chủ thắng cách biệt
Phong độ Colo Colo gần đây
Phong độ D. Concepcion gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.91+1.25
0.97O 2.75
0.86U 2.75
0.961
1.39X
4.402
6.50Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.97O 1.25
1.04U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colo Colo vs D. Concepcion
-
Sân vận động: Estadio Monumental David Arellano
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Chile 2026 » vòng 23
-
Colo Colo vs D. Concepcion: Diễn biến chính
-
12'0-1
Norman Rodriguez(Assists:Jorge Henriquez) -
40'0-1Cristian Riquelme
-
46'Francisco Marchant
Diego Ulloa0-1 -
62'Tomas Alarcon
Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete0-1 -
62'Marco Bolados
Lautaro Tello0-1 -
66'0-1Misael Davila Carvajal
Cristian Riquelme -
66'0-1Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
Jorge Henriquez -
67'0-1Norman Rodriguez
-
68'0-1Mario Anibal Sandoval Toro
-
76'0-1Matías Cavalleri
Ethan Espinoza -
76'0-1Carlos Humberto Escobar Ortiz
Joaquin Larrivey -
77'Fernando Martinez(OW)1-1
-
78'Felipe Raipan
Jeyson Rojas1-1
-
Colo Colo vs D. Concepcion: Đội hình chính và dự bị
-
Colo Colo3-4-2-1D. Concepcion4-4-229Josimar Jose Evora Dias21Erick Wiemberg17Ivan Roman2Jonathan Villagra26Diego Ulloa5Victor Mendez8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete28Jeyson Rojas10Lautaro Tello24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero32Joaquin Larrivey20Jorge Henriquez30Ethan Espinoza16Mario Anibal Sandoval Toro8Fernando Martinez23Cristian Riquelme4Ariel Caceres21Norman Rodriguez3Diego Andres Carrasco Munoz29Dilan Varas25Nicolas Araya
- Đội hình dự bị
-
6Tomas Alarcon11Marco Bolados42Cristian Diaz13Matias Fernandez7Francisco Marchant3Alonso Olguin50Felipe Raipan31Bruno Torres12Eduardo VillanuevaDiego Acosta 27Matías Cavalleri 24Misael Davila Carvajal 22Carlos Humberto Escobar Ortiz 9Mateo González 28Aldrix Esteban Jara Falcon 19Joaquin Alberto Montecinos Naranjo 15Fernando Romero 7Nery Alexis Veloso Espinoza 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo Quinteros
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Colo Colo vs D. Concepcion: Số liệu thống kê
-
Colo ColoD. Concepcion
-
9Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút3
-
-
11Sút Phạt8
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
622Số đường chuyền252
-
-
89%Chuyền chính xác78%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn10
-
-
36Ném biên19
-
-
7Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách16
-
-
11Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
43Long pass31
-
-
146Pha tấn công63
-
-
90Tấn công nguy hiểm18
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
0.28Cú sút trúng đích0.21
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
40Số quả tạt chính xác11
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
7Phá bóng28
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

