Kết quả Cobresal vs Coquimbo Unido, 01h00 ngày 13/09
Kết quả Cobresal vs Coquimbo Unido
Đối đầu Cobresal vs Coquimbo Unido
Phong độ Cobresal gần đây
Phong độ Coquimbo Unido gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.06-0.25
0.78O 2.5
0.84U 2.5
1.021
4.10X
3.602
1.76Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.19O 1
0.86U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobresal vs Coquimbo Unido
-
Sân vận động: El Salvador
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Chile 2026 » vòng 23
-
Cobresal vs Coquimbo Unido: Diễn biến chính
-
41'Juan Eduardo Fuentes(Assists:Felipe Villagran)
1-0 -
45'1-1
Pablo Rodriguez(Assists:Benjamin Chandia) -
46'Martin Espinoza
Steffan Pino Briceno1-1 -
46'Cesar Augusto Yanis Velasco
Franco Farias1-1 -
46'1-1Sebastian Cabrera
Luis Riveros -
56'Christian Moreno
2-1 -
59'2-1Benjamin Gazzolo
-
60'Guillermo Pacheco(Assists:Felipe Villagran)
3-1 -
61'3-1Guido Vadala
Pablo Rodriguez -
65'3-1Salvador Cordero
Alejandro Maximiliano Camargo -
65'3-1Alejandro Azocar
Benjamin Chandia -
68'3-1Salvador Cordero
-
71'Christian Moreno3-1
-
75'3-1Lucas David Pratto
Nicolas Johansen -
77'Renato Huerta
Julian Brea3-1 -
82'3-1Sebastian Cabrera
-
86'3-2
Lucas David Pratto(Assists:Sebastian Cabrera) -
89'Rodrigo Sandoval
Antonio Castillo3-2 -
90'Bryan Andres Carvallo Utreras
Janpol Morales3-2
-
Cobresal vs Coquimbo Unido: Đội hình chính và dự bị
-
Cobresal4-2-3-1Coquimbo Unido4-2-3-136Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20José Tiznado23Guillermo Pacheco38Felipe Villagran17Juan Eduardo Fuentes11Julian Brea32Franco Farias39Janpol Morales8Steffan Pino Briceno9Nicolas Johansen27Luis Riveros18Pablo Rodriguez30Benjamin Chandia7Sebastian Galani8Alejandro Maximiliano Camargo17Francisco Salinas2Benjamin Gazzolo26Lukas Soza16Juan Francisco Cornejo Palma13Diego Sanchez Carvajal
- Đội hình dự bị
-
43Victor Campos10Bryan Andres Carvallo Utreras37Martin Espinoza14Renato Huerta4Rodrigo Sandoval12Alejandro Jesus Santander Caro6Leonel Esteban Valencia Valle13Benjamin Valenzuela7Cesar Augusto Yanis VelascoJoshua Arancibia 19Alejandro Azocar 11Sebastian Cabrera 28Salvador Cordero 14Manuel Elias Fernandez Guzman 3Gonzalo Flores 1Lucas David Pratto 12Guido Vadala 10Matias Zepeda 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo HuertaFernando Diaz
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Cobresal vs Coquimbo Unido: Số liệu thống kê
-
CobresalCoquimbo Unido
-
8Phạt góc9
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút3
-
-
10Sút Phạt10
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
373Số đường chuyền463
-
-
79%Chuyền chính xác84%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn5
-
-
20Ném biên16
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
13Thử thách8
-
-
6Successful center8
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
31Long pass20
-
-
86Pha tấn công87
-
-
50Tấn công nguy hiểm29
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
44Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng1.79
-
-
1.77Cú sút trúng đích1.69
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
26Số quả tạt chính xác24
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
28Phá bóng26
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

