Kết quả FK Vitebsk vs Neman Grodno, 22h10 ngày 08/08
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202622:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.71O 2.5
1.30U 2.5
0.551
3.40X
3.002
2.05Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.13O 0.75
0.75U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Vitebsk vs Neman Grodno
-
Sân vận động: Vitebsky Central Sport Complex
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 17
-
FK Vitebsk vs Neman Grodno: Diễn biến chính
-
46'0-0Andrey Vasilyev
Ivan Sadovnichiy -
61'0-0Maksim Kravtsov
Dan Spataru -
62'0-0Dzmitry Girs
Vladimir Tonkevich -
65'Ruslan Teverov
Yevgeniy Krasnov0-0 -
65'Marin Zgomba
Roman Minaev0-0 -
66'Daniil Pesnyak
Aleksandr Anufriev0-0 -
71'Maksim Kuntsevich0-0
-
74'0-0Anton Suchkov
Pavel Sawicki -
78'Vlad Anikeev
Evgeniy Novykh0-0 -
81'Vlad Anikeev0-0
-
84'0-0Ilya Kirko
Yurii Pantia -
89'Daniil Pesnyak0-0
-
90'Marin Zgomba(Assists:Daniil Pesnyak)
1-0
-
FK Vitebsk vs Neman Grodno: Đội hình chính và dự bị
-
FK Vitebsk4-4-2Neman Grodno4-1-4-150Nikita Goylo17Evgeniy Novykh15Maksim Kuntsevich6Kirill Rodionov22Semen Egorov20Yevgeniy Krasnov7Roman Lisovskiy30Mikhail Bashilov10Yevhen Protasov8Aleksandr Anufriev77Roman Minaev88Pavel Sawicki33Dan Spataru10Ruslan Lisakovich15Oleg Evdokimov9Sergey Pushnyakov47Mikhail Kozlov8Yurii Pantia20Ivan Sadovnichiy14Sherif Jimoh2Vladimir Tonkevich16Mikita Matysiuk
- Đội hình dự bị
-
18Vlad Anikeev21Aleksandr Burnos24Ivan Kravchenko69Gleb Minkevich1Ivan Novichkov88Daniil Pesnyak23Vladislav Pulkach66Alexandr Radin9Ruslan Teverov86Marin ZgombaAleksander Ednach 30Dzmitry Girs 55Ilya Kirko 22Maksim Kravtsov 18Artur Malievskiy 1Artur Nazarenko 6Anton Suchkov 17Andrey Vasilyev 4Andrey Yakimov 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergey YasinskiIgor Kovalevich
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FK Vitebsk vs Neman Grodno: Số liệu thống kê
-
FK VitebskNeman Grodno
-
4Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
3Tổng cú sút2
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài1
-
-
12Sút Phạt15
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
10Ném biên21
-
-
50Pha tấn công60
-
-
21Tấn công nguy hiểm37
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

