Kết quả Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata, 00h45 ngày 13/09
Kết quả Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata
Đối đầu Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata
Phong độ Independiente Rivadavia gần đây
Phong độ Aldosivi Mar del Plata gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.85+1
1.03O 2.25
0.88U 2.25
0.961
1.48X
3.802
8.00Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.73O 1
1.06U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 9
-
Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata: Diễn biến chính
-
10'Gonzalo Rios(Assists:Alex Adrian Arce Barrios)
1-0 -
13'1-1
Aldo Tomas Lujan Fernandez(Assists:Nicolas Fabian Gaitan) -
19'Jose Ignacio Florentin Bobadilla(Assists:Gonzalo Rios)
2-1 -
21'Jose Ignacio Florentin Bobadilla(Reason:Goal confirmed)2-1
-
26'2-1Martin Garcia
-
44'Jose Ignacio Florentin Bobadilla(Reason:Penalty awarded)2-1
-
45'2-1Nicolas Cordero
-
45'Alex Adrian Arce Barrios
3-1 -
54'Maximiliano Salas3-1
-
59'3-2
Lucas Nahuel Castro(Assists:Aldo Tomas Lujan Fernandez) -
63'3-2Rodrigo Gonzalez
Mateo Vales -
63'3-2Matias Godoy
Felipe Anso -
68'Matias Carlos Alberto Fernandez
Gonzalo Rios3-2 -
68'Luis Sequeira
Fabrizio Sartori3-2 -
70'3-2Andres Chavez
Nicolas Cordero -
75'Alex Adrian Arce Barrios(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez)
4-2 -
76'4-2Santiago Moya
Elias Sebastian Lopez -
76'4-2Bautista Dadin
Lucas Nahuel Castro -
84'Leonel Bucca
Tomas Bottari4-2 -
89'Diego Crego
Maximiliano Salas4-2 -
89'Luis Diaz
Juan Manuel Elordi4-2 -
90'Diego Crego4-2
-
90'4-3
Joaquin Pombo -
90'Alex Adrian Arce Barrios4-3
-
Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente Rivadavia4-3-1-2Aldosivi Mar del Plata4-2-3-130Nicolás Bolcato3Juan Manuel Elordi2Leonard Costa40Ivan Villalba28Alex Vigo25Jose Ignacio Florentin Bobadilla5Tomas Bottari11Gonzalo Rios43Fabrizio Sartori9Alex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas9Nicolas Cordero27Aldo Tomas Lujan Fernandez10Nicolas Fabian Gaitan24Felipe Anso8Martin Garcia19Lucas Nahuel Castro14Elias Sebastian Lopez25Nestor Adriel Breitenbruch32Joaquin Pombo38Mateo Vales42Lucas Mauricio Acosta
- Đội hình dự bị
-
19Rodrigo Atencio8Leonel Bucca27Diego Crego23Luis Diaz10Matias Carlos Alberto Fernandez21Emmanuel Gómez Riga34Stefano Moreyra13Alejo Osella7Victorio Ramis20Alessandro Riep77Luis Sequeira32Kevin Alejandro VazquezPablo Argoytia 37Andres Chavez 18Ignacio Chicco 23Bautista Dadin 16Matias Godoy 21Rodrigo Gonzalez 4Natanael Guzman 7Santiago Moya 28Francisco Perruzzi 15Andres Vombergar 29Nicolas Zalazar 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gabriel Gomez
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata: Số liệu thống kê
-
Independiente RivadaviaAldosivi Mar del Plata
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút25
-
-
8Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài13
-
-
4Cản sút3
-
-
9Sút Phạt13
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
396Số đường chuyền324
-
-
78%Chuyền chính xác69%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua4
-
-
13Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn15
-
-
19Ném biên19
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
4Thử thách8
-
-
1Successful center8
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass15
-
-
99Pha tấn công95
-
-
38Tấn công nguy hiểm34
-
-
4Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
52Số pha tranh chấp thành công57
-
-
2.61Bàn thắng kỳ vọng2.1
-
-
1.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.37
-
-
0.52xG Set Play0.74
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.1
-
-
3.69Cú sút trúng đích3.24
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
10Số quả tạt chính xác21
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
23Phá bóng15
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 2 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 5 | Sarmiento Junin | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T T B T H |
| 6 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 7 | Gimnasia La Plata | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 16 | T B B T T H |
| 8 | Rosario Central | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 9 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 10 | Independiente | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 | B T H B T H |
| 11 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 12 | Belgrano | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 13 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 14 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 15 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 16 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 17 | CA Huracan | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T B H H H T |
| 18 | Club Atletico Tigre | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H T H B B |
| 19 | Barracas Central | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 11 | T B B B H H |
| 20 | San Lorenzo | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 11 | B T H B T H |
| 21 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 22 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B H B B B |

