Kết quả CA Huracan vs Racing Club, 07h30 ngày 14/09
Kết quả CA Huracan vs Racing Club
Nhận định, Soi kèo Huracan vs Racing Club 07h30 ngày 14/09: Khách có 3 điểm
Phong độ CA Huracan gần đây
Phong độ Racing Club gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.11O 1.75
0.88U 1.75
0.961
2.53X
2.852
3.00Hiệp 1+0
0.78-0
1.06O 0.75
1.04U 0.75
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CA Huracan vs Racing Club
-
Sân vận động: Thomas Duke Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 9
-
CA Huracan vs Racing Club: Diễn biến chính
-
4'0-0Marcos Faustino Rojo
-
44'0-0Juan Barinaga
Ezequiel Cannavo -
53'Facundo Federico Waller Martiarena(Assists:Lucas Blondel)
1-0 -
59'1-1
Ulises Ortegoza -
62'Bruno Barticciotto
Juan Francisco Bisanz1-1 -
70'1-1Duvan Vergara
Federico Zaracho -
71'Facundo Kalinger1-1
-
73'Thaiel Peralta
Facundo Kalinger1-1 -
78'Jordy Josue Caicedo Medina(Assists:Thaiel Peralta)
2-1 -
82'2-1Adrian Fernandez
Ulises Ortegoza -
82'2-1Matko Miljevic
Gaston Lodico -
82'2-1Elias Torres
Lautaro Diaz -
85'Leonardo Gil
Facundo Federico Waller Martiarena2-1 -
86'Hugo Martin Nervo
Bruno Barticciotto2-1 -
90'Cesar Ibanez2-1
-
90'2-1Matko Miljevic
-
CA Huracan vs Racing Club: Đội hình chính và dự bị
-
CA Huracan4-2-3-1Racing Club4-1-3-21Hernan Ismael Galindez25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo6Fabio Jesus Alberto Pereyra2Lucas Blondel15Facundo Federico Waller Martiarena5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez7Oscar Cortes17Juan Francisco Bisanz24Facundo Kalinger9Jordy Josue Caicedo Medina32Lautaro Diaz9Adrian Martinez11Federico Zaracho16Ulises Ortegoza20Gaston Lodico33Leonel Perez4Ezequiel Cannavo2Matias Perez6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez25Facundo Cambeses
- Đội hình dự bị
-
33Bruno Barticciotto34Ignacio Campo8Leonardo Gil19Leandro Lescano32Sebastian Tomas Meza41Lautaro Mora21Hugo Martin Nervo20Pedro Ojeda11Thaiel Peralta10Oscar David Romero Villamayor51Martin Soto4Federico VeraJuan Barinaga 14Tomás Conechny 17Gonzalo Escudero 43Adrian Fernandez 24Claudio Matias Kranevitter 5Mateo Martinez 38Matko Miljevic 10Alfonso Espino 18Matías Tagliamonte 30Alejandro Tello 46Elias Torres 22Duvan Vergara 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego Hernan MartinezFernando Ruben Gago
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
CA Huracan vs Racing Club: Số liệu thống kê
-
CA HuracanRacing Club
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
10Sút Phạt11
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
324Số đường chuyền487
-
-
73%Chuyền chính xác80%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
7Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công13
-
-
7Đánh chặn10
-
-
16Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
10Thử thách13
-
-
6Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass31
-
-
88Pha tấn công126
-
-
39Tấn công nguy hiểm81
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
66Số pha tranh chấp thành công65
-
-
3.17Bàn thắng kỳ vọng1.3
-
-
3.03Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.84
-
-
0.14xG Set Play0.46
-
-
3.17Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.3
-
-
2.15Cú sút trúng đích1.41
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương41
-
-
26Số quả tạt chính xác34
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
30Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
51Phá bóng19
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 19 | T T H T B T |
| 2 | Argentinos Juniors | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 3 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 4 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 5 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 6 | Sarmiento Junin | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T T B T H |
| 7 | Gimnasia La Plata | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 16 | T B B T T H |
| 8 | Rosario Central | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 9 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 10 | Independiente | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 | B T H B T H |
| 11 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 12 | Lanus | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 3 | 13 | T B H B T T |
| 13 | Belgrano | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 14 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 15 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 16 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 17 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 18 | CA Huracan | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T B H H H T |
| 19 | Club Atletico Tigre | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H T H B B |
| 20 | Barracas Central | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | -1 | 12 | B B B H H H |
| 21 | San Lorenzo | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 11 | B T H B T H |
| 22 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B H H H B |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | B T B B B H |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 9 | 1 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 6 | B B H H B B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B H B B B |

