Kết quả Molde Nữ vs Honefoss Nữ, 18h00 ngày 13/09
Kết quả Molde Nữ vs Honefoss Nữ
Đối đầu Molde Nữ vs Honefoss Nữ
Phong độ Molde Nữ gần đây
Phong độ Honefoss Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.00O 2.5
0.55U 2.5
1.301
1.75X
3.802
3.50Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.80O 1.25
0.90U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde Nữ vs Honefoss Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 15
-
Molde Nữ vs Honefoss Nữ: Diễn biến chính
-
21'0-1
Silje Bekkasen Nyhagen -
30'Gamst S.0-1
-
55'0-1Dunsby M.
-
84'Tuominen S.0-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde Nữ vs Honefoss Nữ: Số liệu thống kê
-
Molde NữHonefoss Nữ
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
114Pha tấn công48
-
-
74Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

