Kết quả Honefoss Nữ vs Stabaek Nữ, 23h00 ngày 29/05

  • Thứ sáu, Ngày 29/05/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    0.90
    -1
    0.90
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    0.95
    1
    4.33
    X
    3.70
    2
    1.61
    Hiệp 1
    +0.25
    1.00
    -0.25
    0.80
    O 1.25
    1.11
    U 1.25
    0.70
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Honefoss Nữ vs Stabaek Nữ

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 9

  • Honefoss Nữ vs Stabaek Nữ: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Flo M.
  • 16'
    0-1
    goal Berg-Solemdal M.
  • 23'
    Anderdal A.
    0-1
  • 59'
    0-2
    goal Ron G.
  • 72'
    Larsen C. goal 
    1-2
  • 90'
    1-2
    Gumaer K.
  • BXH VĐQG Na Uy nữ
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Honefoss Nữ vs Stabaek Nữ: Số liệu thống kê

  • Honefoss Nữ
    Stabaek Nữ
  • 3
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 5
    Pha tấn công
    8
  •  
     
  • 3
    Tấn công nguy hiểm
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 15%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    85%
  •  
     

BXH VĐQG Na Uy nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SK Brann (W) 15 13 2 0 48 4 44 41 T T H T T T
2 Fortuna Alesund (W) 15 12 1 2 37 14 23 37 T T T T T T
3 Rosenborg BK (W) 15 10 3 2 27 16 11 33 B H T T T T
4 Valerenga (W) 15 9 1 5 39 23 16 28 B B B T T T
5 Stabaek (W) 15 7 3 5 31 15 16 24 T T B H T T
6 Lyn (W) 15 5 4 6 26 20 6 19 H B B B T B
7 Molde (W) 15 5 3 7 22 25 -3 18 B H T H T B
8 LSK Kvinner (W) 15 4 3 8 20 28 -8 15 B H B B H B
9 FK Haugesund (W) 15 4 3 8 19 37 -18 15 T T H H B B
10 Honefoss (W) 15 3 2 10 12 29 -17 11 H T B B B T
11 Roa (W) 15 2 4 9 15 34 -19 10 H T H B B B
12 Bodo Glimt (W) 15 0 3 12 9 60 -51 3 B B B B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "