Kết quả Al-Saqer vs Al Anwar SA, 22h50 ngày 13/09
Kết quả Al-Saqer vs Al Anwar SA
Đối đầu Al-Saqer vs Al Anwar SA
Phong độ Al-Saqer gần đây
Phong độ Al Anwar SA gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.60X
3.102
2.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Saqer vs Al Anwar SA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 39°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 5
-
Al-Saqer vs Al Anwar SA: Diễn biến chính
-
40'Hassan Al-Balawi0-0
-
61'0-0Mohammed Al Harthi
Ibrahim Khalil Eissa -
61'0-0Turki Al-Mutairi
Bruno Bezerra -
61'0-0Rashed Al-Salem
Khalid Al-Kabi -
74'Hussein Hawsawi
Hamed Al Mousa0-0 -
78'0-0Majed Sharrahi
Abdullah Al Samtai -
78'Mohammed Al Tuwaijri
Mohanad Al-Shudukhi0-0 -
87'0-1
Redha Bensayah(Assists:Rashed Al-Salem) -
89'Sulaiman Al-Dulaylan
Salman Al Saeed0-1 -
90'Abdulmajeed Al Enezi
Hassan Al-Balawi0-1 -
90'Fahad Al-Dawood
Emmanuel0-1 -
90'Joao Erick0-1
-
90'0-1Turki Al-Mutairi
-
Al-Saqer vs Al Anwar SA: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Saqer4-1-3-2Al Anwar SA4-1-4-177Fares Al Shammari17Salman Al Saeed33Milani12Abdulrahman Alqasem66Hamed Al Mousa10Hassan Al-Balawi11Jasin-Amin Assehnoun18Joao Erick15Mohanad Al-Shudukhi8Emmanuel7Dennis Sesugh9Bruno Bezerra99Redha Bensayah77Khalid Al-Kabi8Appolinaire Kack7Ibrahim Khalil Eissa6Abdullah Al Samtai43Sime Grzan19Eddine Chams Derradji16Mohammed Zaid Al-Ghamdi12Rashid Al Mutairi1Khaled Sharaheli
- Đội hình dự bị
-
9Fahad Al-Dawood88Sulaiman Al-Dulaylan52Abdulmajeed Al Enezi34Azzam Al Hussayen4Saleh Al Mubarak20Nawaf Al-Rashwodi27Mohammed Al Tuwaijri19Yousef Azzam3Hussein HawsawiNawaf Al Dous 33Mohammed Al Harthi 24Mohammed Alhazmi 15Fahad Muneef 4Turki Al-Mutairi 88Abdullah Mansour Al-Rashidi 87Rashed Al-Salem 98Mohammed Al Zahrani 2Majed Sharrahi 66
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Saqer vs Al Anwar SA: Số liệu thống kê
-
Al-SaqerAl Anwar SA
-
3Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút6
-
-
8Sút Phạt5
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
339Số đường chuyền346
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
5Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị5
-
-
5Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công17
-
-
8Đánh chặn1
-
-
19Ném biên19
-
-
1Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công17
-
-
13Thử thách15
-
-
1Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass38
-
-
92Pha tấn công97
-
-
53Tấn công nguy hiểm67
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
30Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
0.41Cú sút trúng đích1.12
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
6Số quả tạt chính xác17
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
23Phá bóng17
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | AL-Rbeea Jeddah | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T T H H |
| 3 | Al Anwar SA | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H B H T T |
| 4 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | B T H H T |
| 5 | Al-Zlfe | 5 | 1 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T H H H H |
| 6 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T T B H |
| 7 | Al-Okhdood | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Raed | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B B T |
| 9 | Al-Adalh | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Al Najma(KSA) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 11 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B T H H B |
| 12 | Al-Jndal | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 4 | B H B T |
| 13 | Al-Wehda | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 | H H H H |
| 14 | Al-Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H H B |
| 15 | Al-Orubah | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B H H H |
| 16 | Damac FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | H H H B |
| 17 | Al Bukayriyah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
| 18 | AL-jeel | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

