Kết quả Chelsea vs Leeds United, 02h10 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    02:10
  • Chelsea 1
    6
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Round 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.85
    +0.75
    0.97
    O 2.75
    0.78
    U 2.75
    1.02
    1
    1.65
    X
    3.90
    2
    5.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.75
    +0.25
    1.05
    O 1
    0.73
    U 1
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Chelsea vs Leeds United

  • Sân vận động: Stamford Bridge stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Cúp Liên Đoàn Anh 2026-2027 » vòng Round 3

  • Chelsea vs Leeds United: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Tarik Muharemovic(Assists:Harry Wilson)
  • 45'
    Reggie Watson
    0-1
  • 46'
    Reece James  
    Reggie Watson  
    0-1
  • 46'
    Morgan Rogers  
    Malo Gusto  
    0-1
  • 46'
    Cole Jermaine Palmer  
    Jamie Bynoe-Gittens  
    0-1
  • 46'
    Pedro Neto  
    Estêvão Willian  
    0-1
  • 48'
    0-2
    goal Brenden Aaronson(Assists:Lukas Nmecha)
  • 53'
    Cole Jermaine Palmer goal 
    1-2
  • 55'
    Cole Jermaine Palmer(Assists:Morgan Rogers) goal 
    2-2
  • 60'
    Pedro Neto(Assists:Morgan Rogers) goal 
    3-2
  • 65'
    Danny Welbeck(Assists:Morgan Rogers) goal 
    4-2
  • 66'
    4-2
     Anton Stach
     Daniel James
  • 66'
    4-2
     Dominic Calvert-Lewin
     Lukas Nmecha
  • 67'
    4-2
     Noah Okafor
     Brenden Aaronson
  • 67'
    4-2
     Ao Tanaka
     Sean Longstaff
  • 75'
    4-3
    goal Dominic Calvert-Lewin(Assists:Noah Okafor)
  • 76'
    Wesley Fofana  
    Levi Samuels Colwill  
    4-3
  • 78'
    4-3
     Gabriel Gudmundsson
     Melvin Bard
  • 80'
    Valentin Barco goal 
    5-3
  • 90'
    Danny Welbeck(Assists:Valentin Barco) goal 
    6-3
  • Chelsea vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị

  • Chelsea4-3-3
    39
    Mike Penders
    29
    Pep Chavarria
    6
    Levi Samuels Colwill
    5
    Maxence Lacroix
    34
    Josh Acheampong
    4
    Valentin Barco
    31
    Reggie Watson
    27
    Malo Gusto
    11
    Jamie Bynoe-Gittens
    18
    Danny Welbeck
    41
    Estêvão Willian
    14
    Lukas Nmecha
    10
    Harry Wilson
    4
    Ethan Ampadu
    8
    Sean Longstaff
    11
    Brenden Aaronson
    7
    Daniel James
    24
    James Justin
    15
    Jaka Bijol
    5
    Tarik Muharemovic
    26
    Melvin Bard
    16
    Michael Zetterer
    Leeds United5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Wesley Fofana
    21Jorrel Hato
    24Reece James
    9João Pedro Junqueira de Jesus
    1Damian Emiliano Martinez Romero
    7Pedro Neto
    10Cole Jermaine Palmer
    23Geovany Quenda
    17Morgan Rogers
    Jean Matteo Bahoya 23
    Jayden Bogle 2
    Dominic Calvert-Lewin 9
    Nico Elvedi 30
    Gabriel Gudmundsson 3
    Noah Okafor 19
    Anton Stach 18
    Ao Tanaka 22
    James Trafford 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Liam Rosenior
    Daniel Farke
  • BXH Cúp Liên Đoàn Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Chelsea vs Leeds United: Số liệu thống kê

  • Chelsea
    Leeds United
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 480
    Số đường chuyền
    490
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Successful center
    5
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 19
    Long pass
    25
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 54
    Số pha tranh chấp thành công
    58
  •  
     
  • 2.4
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.39
  •  
     
  • 1.54
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.93
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    1.46
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.39
  •  
     
  • 3.28
    Cú sút trúng đích
    2.99
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    36
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    22
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    19
  •  
     
" "