Kết quả MP MIKELI vs SJK Akatemia, 20h00 ngày 12/09
Kết quả MP MIKELI vs SJK Akatemia
Đối đầu MP MIKELI vs SJK Akatemia
Phong độ MP MIKELI gần đây
Phong độ SJK Akatemia gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
0.97O 2.5
0.57U 2.5
1.251
1.80X
3.502
3.70Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.88O 1.25
1.02U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MP MIKELI vs SJK Akatemia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 23
-
MP MIKELI vs SJK Akatemia: Diễn biến chính
-
43'Aaron Traore0-0
-
44'0-1
Ange Christ Achi(Assists:Ilyes Berjali) -
63'Akseli Tervaniemi
Tyson Afshari0-1 -
63'Niila Forsell
Santeri Stenius0-1 -
68'Kawale Rohun0-1
-
69'0-1Aniis Machaal
Oskar Pihlaja -
79'Mohamad Ahmad Alsheikh
Kawale Rohun0-1 -
82'0-1Prosper Padera
Taavi Kangaskokko -
82'0-1Momo Cisse
Elohim Nzoko -
86'Niila Forsell0-1
-
86'Eero Ylonen
Santtu Seppanen0-1 -
90'Mohamad Ahmad Alsheikh(Assists:Samson Ebuka Obioha)
1-1 -
90'1-1Danila Bulgakov
Ilyes Berjali
-
MP MIKELI vs SJK Akatemia: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
24 Kawale Rohun26 Akon Kuek97 Aaron Traore4 Ville Laiho22 Jonne Uronen17 Santtu Seppanen16 Samson Ebuka Obioha7 Aoi Chishima15 Santeri Stenius6 Tyson Afshari42 Arop RingEerik Salmivuori 15Taavi Kangaskokko 22Ange Christ Achi 19Akim Sairinen 24Elohim Nzoko 39Eero Lehto 5Nikola Vuksanovic 6Ilyes Berjali 10Oskari Raiski 3Oskar Pihlaja 4Samuel Friday James 60
- Đội hình dự bị
-
9Mohamad Ahmad Alsheikh44Niila Forsell19Veikko Janhunen87Milot Kastrati99Peetu Kerminen8Miko Koivuniemi28Akseli Tervaniemi1Shafique Wilson10Eero YlonenDanila Bulgakov 14Momo Cisse 17Lucas Huttunen 32Aniis Machaal 8Prosper Padera 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juha PasojaTommy Dunne
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
MP MIKELI vs SJK Akatemia: Số liệu thống kê
-
MP MIKELISJK Akatemia
-
6Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
14Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút1
-
-
7Sút Phạt7
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
7Phạm lỗi2
-
-
2Việt vị0
-
-
12Ném biên6
-
-
98Pha tấn công74
-
-
65Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 23 | 17 | 3 | 3 | 41 | 21 | 20 | 54 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 23 | 14 | 6 | 3 | 41 | 15 | 26 | 48 | T H T T H T |
| 3 | FC Haka | 23 | 12 | 5 | 6 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T T B B H |
| 4 | JIPPO | 23 | 11 | 7 | 5 | 32 | 20 | 12 | 40 | B B T T B T |
| 5 | JaPS | 23 | 10 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 32 | T B B H T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | T T B B H H |
| 7 | MP MIKELI | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 25 | B B B B T H |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 23 | 4 | 8 | 11 | 28 | 34 | -6 | 20 | B H T T H B |
| 9 | KaPa | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 41 | -17 | 18 | B B B H H B |
| 10 | SJK Akatemia | 23 | 2 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 13 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

