Kết quả KTP Kotka vs JaPS, 22h30 ngày 11/09
Kết quả KTP Kotka vs JaPS
Đối đầu KTP Kotka vs JaPS
Phong độ KTP Kotka gần đây
Phong độ JaPS gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.88+1.25
1.00O 3
0.76U 3
0.881
1.30X
5.252
7.00Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
1.02O 1.25
0.91U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KTP Kotka vs JaPS
-
Sân vận động: Arto Tolsa Areena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 23
-
KTP Kotka vs JaPS: Diễn biến chính
-
21'Joni Makela(Assists:Otto Eloluoto)
1-0 -
46'Matias Paavola
Derrick Agyei1-0 -
51'1-0Reza Heidari
-
69'Gift Sunday
Aapo Ruohio1-0 -
69'1-0Emil Pallas
-
74'Gift Sunday(Assists:Matias Paavola)
2-0 -
78'2-0Peetu Haikonen
-
78'Lucas Rangel Nunes Goncalves(Assists:Petteri Forsell)
3-0 -
79'3-0Jermu Virtanen
Julius Salo -
82'Paul Adeniran Ogunkoya
Lucas Rangel Nunes Goncalves3-0 -
82'Roni Polat
Mustapha Coker3-0 -
82'3-0Gabriel Taskos
Reza Heidari -
87'Arttu Tulehmo
Petteri Forsell3-0
-
KTP Kotka vs JaPS: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
29 Aapo Ruohio18 Otto Eloluoto30 Luka Puhakainen7 Joni Makela22 Lucas Rangel Nunes Goncalves33 Maksym Zhuk3 Derrick Agyei4 Christian Chibuzor8 Mustapha Coker13 Nathaniel Tahmbi10 Petteri ForsellEmil Pallas 11Aleksi Ristola 9Jesse Nikki 4Topi Valtonen 36Peetu Haikonen 3Aleksi Sainio 13Oscar Dahlfors 15Julius Salo 41Reza Heidari 8Riku Selander 14Henrik Olander 20
- Đội hình dự bị
-
11Ruslan Haapalainen21Onni Hanninen25Juho Leikas9Paul Adeniran Ogunkoya26Matias Paavola19Roni Polat14Gift Sunday20Arttu TulehmoTaavi Arminen 5Veka Ketonen 17Besart Mustafa 77Impton Soderlund 27Gabriel Taskos 22Jermu Virtanen 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juha MalinenJyrki Ahola
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
KTP Kotka vs JaPS: Số liệu thống kê
-
KTP KotkaJaPS
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
11Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị1
-
-
24Ném biên15
-
-
118Pha tấn công87
-
-
64Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 23 | 17 | 3 | 3 | 41 | 21 | 20 | 54 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 23 | 14 | 6 | 3 | 41 | 15 | 26 | 48 | T H T T H T |
| 3 | FC Haka | 23 | 12 | 5 | 6 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T T B B H |
| 4 | JIPPO | 23 | 11 | 7 | 5 | 32 | 20 | 12 | 40 | B B T T B T |
| 5 | JaPS | 23 | 10 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 32 | T B B H T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | T T B B H H |
| 7 | MP MIKELI | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 25 | B B B B T H |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 23 | 4 | 8 | 11 | 28 | 34 | -6 | 20 | B H T T H B |
| 9 | KaPa | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 41 | -17 | 18 | B B B H H B |
| 10 | SJK Akatemia | 23 | 2 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 13 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

