Kết quả Dundalk vs St. Patricks Athletic, 01h45 ngày 15/09
Kết quả Dundalk vs St. Patricks Athletic
Đối đầu Dundalk vs St. Patricks Athletic
Phong độ Dundalk gần đây
Phong độ St. Patricks Athletic gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.88O 2.75
1.01U 2.75
0.851
2.80X
3.402
2.15Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.14O 1
0.70U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dundalk vs St. Patricks Athletic
-
Sân vận động: Oriel Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Ireland 2026 » vòng 30
-
Dundalk vs St. Patricks Athletic: Diễn biến chính
-
21'0-1
Aidan Keena(Assists:Anthony Olusanya) -
29'0-1Anthony Olusanya
-
37'0-2
Aidan Keena -
46'Ross Wilson
Luke Mulligan0-2 -
46'Shane Tracey
Harry Groome0-2 -
55'Leonardo Gaxha
Cian Dillon0-2 -
58'0-2Darragh Nugent
Barry Baggley -
58'0-2James Brown
Zak Elbouzedi -
69'Leonardo Gaxha0-2
-
69'Harvey Warren
Aodh Dervin0-2 -
69'0-2Ryan Edmondson
Aidan Keena -
75'0-3
Ryan Sheridan(Assists:Anthony Olusanya) -
76'Declan McDaid
Trevor Clarke0-3 -
79'0-3Christopher Forrester
Ryan Sheridan -
79'0-3Romal Palmer
Anthony Olusanya -
82'0-4
Ryan Edmondson -
83'Harvey Warren0-4
-
Dundalk vs St. Patricks Athletic: Đội hình chính và dự bị
-
Dundalk4-2-3-1St. Patricks Athletic3-1-4-21Enda Minogue3Bobby Burns16Egor Vassenin44Tom Grivosti12Luke Mulligan11Ronan Teahan6Aodh Dervin7Daryl Horgan8Harry Groome15Trevor Clarke9Cian Dillon21Anthony Olusanya9Aidan Keena7Zak Elbouzedi48Ryan Sheridan19Barry Baggley3Anto Breslin6Jamie Lennon4Joe Redmond2Sean Hoare24Luke Turner94Joseph Anang
- Đội hình dự bị
-
31Ross Wilson17Shane Tracey10Leonardo Gaxha5Harvey Warren27Declan McDaid13Peter Cherrie35Samuel Safaei19Sean Spaight23Aaron Michael KeoghJames Brown 23Darragh Nugent 16Ryan Edmondson 27Christopher Forrester 8Romal Palmer 17Danny Rogers 1Sean McHale 33Jason McClelland 11Sam Rooney 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephen ODonnellTim Clancy
- BXH VĐQG Ireland
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Dundalk vs St. Patricks Athletic: Số liệu thống kê
-
DundalkSt. Patricks Athletic
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
0Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
12Sút Phạt9
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
407Số đường chuyền375
-
-
72%Chuyền chính xác70%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị3
-
-
4Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công11
-
-
9Đánh chặn5
-
-
33Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công19
-
-
10Thử thách13
-
-
1Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
36Long pass39
-
-
103Pha tấn công107
-
-
39Tấn công nguy hiểm45
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
46Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng2.94
-
-
0.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.95
-
-
0.04xG Set Play2
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.94
-
-
0.13Cú sút trúng đích4.58
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
26Số quả tạt chính xác16
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
18Phá bóng43
-
BXH VĐQG Ireland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Patricks Athletic | 31 | 16 | 8 | 7 | 51 | 25 | 26 | 56 | H T T B T T |
| 2 | Shamrock Rovers | 30 | 16 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 | 56 | T H T H H B |
| 3 | Bohemians | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 | 36 | 17 | 53 | T H B T T T |
| 4 | Dundalk | 31 | 10 | 11 | 10 | 47 | 50 | -3 | 41 | H B B T H B |
| 5 | Derry City | 31 | 8 | 14 | 9 | 44 | 42 | 2 | 38 | H T B H T H |
| 6 | Galway United | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 46 | -5 | 37 | H H T H B T |
| 7 | Shelbourne | 30 | 8 | 12 | 10 | 38 | 42 | -4 | 36 | B B H H B B |
| 8 | Waterford United | 31 | 7 | 13 | 11 | 42 | 51 | -9 | 34 | T T H T H H |
| 9 | Drogheda United | 31 | 8 | 10 | 13 | 37 | 49 | -12 | 34 | H H B B T T |
| 10 | Sligo Rovers | 31 | 5 | 8 | 18 | 24 | 53 | -29 | 23 | H B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

