Kết quả Siheung City vs Changwon City, 15h00 ngày 13/09
Kết quả Siheung City vs Changwon City
Đối đầu Siheung City vs Changwon City
Phong độ Siheung City gần đây
Phong độ Changwon City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.81O 2.25
0.80U 2.25
1.001
1.73X
3.202
4.33Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.90O 0.75
0.74U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Siheung City vs Changwon City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 4 Hàn Quốc 2026 » vòng 22
-
Siheung City vs Changwon City: Diễn biến chính
-
6'0-1
Jong-hun Lee -
25'Min-ho Jo(Assists:Lee Nam Gyu)
1-1 -
26'Min-young Lee(Assists:Lee Nam Gyu)
2-1 -
43'Yoo-Min Seo(Assists:Min-young Lee)
3-1 -
65'3-1
-
80'3-1
-
88'3-1
- BXH Hạng 4 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Siheung City vs Changwon City: Số liệu thống kê
-
Siheung CityChangwon City
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
15Sút Phạt16
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị2
-
-
27Ném biên22
-
-
129Pha tấn công116
-
-
80Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 22 | 16 | 4 | 2 | 35 | 19 | 16 | 52 | B B T T T T |
| 2 | Pocheon FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 19 | 19 | 45 | H H T B T T |
| 3 | Daejeon Korail | 22 | 11 | 5 | 6 | 31 | 17 | 14 | 38 | B H B T T B |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 22 | 10 | 7 | 5 | 39 | 26 | 13 | 37 | T T T B H B |
| 5 | Dangjin Citizen | 22 | 9 | 4 | 9 | 44 | 36 | 8 | 31 | H T T B B T |
| 6 | Chuncheon Citizen | 22 | 8 | 5 | 9 | 39 | 35 | 4 | 29 | H T B T T T |
| 7 | Gyeongju KHNP | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 28 | 2 | 29 | B T T H T T |
| 8 | Ulsan Citizens | 22 | 8 | 4 | 10 | 23 | 24 | -1 | 28 | T B T T B T |
| 9 | Gangneung City | 22 | 7 | 6 | 9 | 20 | 30 | -10 | 27 | B H T T H B |
| 10 | Changwon City | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 25 | -2 | 26 | H H H B B B |
| 11 | Yeoju Sejong | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 28 | -4 | 25 | B H T B B B |
| 12 | Mokpo City | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 35 | -16 | 21 | T B B T B T |
| 13 | Yangpyeong | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 43 | -16 | 17 | T B H B B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 22 | 1 | 7 | 14 | 22 | 49 | -27 | 10 | B B H B B B |
Relegation

