Kết quả Jungnang Chorus Mustang FC vs Pyeongchang FC, 15h00 ngày 12/09
Kết quả Jungnang Chorus Mustang FC vs Pyeongchang FC
Đối đầu Jungnang Chorus Mustang FC vs Pyeongchang FC
Phong độ Jungnang Chorus Mustang FC gần đây
Phong độ Pyeongchang FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.75
0.85U 2.75
0.951
1.61X
3.802
4.20Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1.25
0.83U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jungnang Chorus Mustang FC vs Pyeongchang FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Korea League 4 2026 » vòng 22
-
Jungnang Chorus Mustang FC vs Pyeongchang FC: Diễn biến chính
-
8'0-1
-
30'
1-1 -
54'
2-1 -
70'2-2
-
84'2-2
-
84'2-2
-
88'
3-2 -
90'3-2
- BXH Korea League 4
- BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
-
Jungnang Chorus Mustang FC vs Pyeongchang FC: Số liệu thống kê
-
Jungnang Chorus Mustang FCPyeongchang FC
-
12Phạt góc3
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
78Pha tấn công59
-
-
67Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Korea League 4 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 20 | 16 | 2 | 2 | 50 | 17 | 33 | 50 | T T T H B T |
| 2 | Jincheon HR FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 38 | H B T T B H |
| 3 | Namyangju Citizen | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 26 | 4 | 36 | T T T T T H |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 23 | 15 | 34 | H T T B T T |
| 5 | Geumsan Insam FC | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 25 | 8 | 32 | T B T H H B |
| 6 | Jecheon Citizen FC | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 29 | -3 | 28 | H B B T B H |
| 7 | Pyeongchang FC | 20 | 8 | 2 | 10 | 27 | 31 | -4 | 26 | T B B T T B |
| 8 | Gijang United | 20 | 8 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 26 | H B T B T T |
| 9 | Sejong SA | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | -11 | 26 | T B B B T B |
| 10 | Geoje Citizen | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 26 | 5 | 24 | B B B T B T |
| 11 | Haman FC | 19 | 6 | 2 | 11 | 23 | 32 | -9 | 20 | B B B T B T |
| 12 | Seosan Pioneer FC | 20 | 4 | 0 | 16 | 22 | 46 | -24 | 12 | T B B B B B |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 20 | 2 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 11 | H B B B H H |

