Kết quả Gimhae City vs Gyeongnam FC, 17h30 ngày 15/08

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 22

  • Gimhae City vs Gyeongnam FC: Diễn biến chính

  • 46'
    Geon-heui Pyo  
    Jae-hyun Park  
    0-0
  • 46'
    Ruben Macedo  
    Hyeon jin Seol  
    0-0
  • 53'
    0-1
    goal Hyeon-oh Kim(Assists:Lee Chan Dong)
  • 58'
    LEE Kang Uk(Assists:Ho-yeong Seong) goal 
    1-1
  • 67'
    1-1
    Hyun-seo Bae
  • 68'
    1-1
     Heon-jae Lee
     Cho Sang-Jun
  • 68'
    1-1
     Felipe Fonseca
     Kwon Ki Pyo
  • 68'
    1-1
     Hyeon-wook Jeong
     Lucao
  • 69'
    1-1
    Yun Il Lok
  • 80'
    Miguel Baggio  
    Won-Cheol Choe  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Hyeong-won Kim
     Lee Chan Dong
  • 83'
    Lee Seung Jae  
    LEE Kang Uk  
    1-1
  • 87'
    1-1
     Ha-min Kim
     Yun Il Lok
  • 90'
    Beka Mikeltadze  
    Je-wook Woo  
    1-1
  • Gimhae City vs Gyeongnam FC: Đội hình chính và dự bị

  • Gimhae City3-4-3
    91
    Choi Pil Soo
    5
    Jae-Yul Yeo
    29
    Wook-hyun Hong
    4
    Jun-young Cha
    33
    Jae-hyun Park
    34
    Kwak Sung Wook
    16
    Won-Cheol Choe
    23
    Ho-yeong Seong
    30
    Hyeon jin Seol
    94
    Je-wook Woo
    11
    LEE Kang Uk
    66
    Cho Sang-Jun
    90
    Hyeon-oh Kim
    24
    Yun Il Lok
    44
    Jeong-hyun Kim
    8
    Lee Chan Dong
    23
    Kwon Ki Pyo
    2
    Hyun-seo Bae
    39
    Lucao
    26
    Jung won Choi
    27
    Son Ho jun
    13
    Lee Ki-Hyun
    Gyeongnam FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 1Jung Jin Wook
    7Lee Seung Jae
    17Yu-Chan Lee
    96Ruben Macedo
    98Miguel Baggio
    9Beka Mikeltadze
    8Moon Seung Min
    14Geon-heui Pyo
    77Byeong-kwon Yun
    Felipe Fonseca 70
    Seung-woo Jang 55
    Hyeon-wook Jeong 30
    Aleksa Karadzic 29
    Ha-min Kim 77
    Hyeong-won Kim 22
    Kim Tae Hoon 31
    Heon-jae Lee 71
    Chigozie Emmanuel Mbah 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Seol Ki Hyeon
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Gimhae City vs Gyeongnam FC: Số liệu thống kê

  • Gimhae City
    Gyeongnam FC
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Daegu FC 25 13 7 5 47 33 14 46 T T H T H T
3 Suwon FC 24 12 9 3 47 29 18 45 T H T T H H
4 Seoul E-Land FC 25 13 6 6 43 29 14 45 H T H H T B
5 Hwaseong FC 25 12 7 6 39 25 14 43 H H B T H T
6 Busan I Park 25 12 5 8 41 33 8 41 B H H B B T
7 Gyeongnam FC 24 8 9 7 31 30 1 33 H B H H T T
8 Gimpo FC 24 7 11 6 30 30 0 32 H T H B B H
9 Chungnam Asan 24 8 7 9 31 30 1 31 T H B T B B
10 Seongnam FC 24 7 9 8 26 28 -2 30 T B T H T B
11 Yong-in FC 24 5 11 8 31 35 -4 26 H T B T H B
12 Chungbuk Cheongju 25 4 14 7 28 39 -11 26 B T H B B T
13 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
14 Cheonan City 25 4 11 10 29 34 -5 23 B H B B H H
15 Ansan Greeners FC 25 6 4 15 25 46 -21 22 H B B B T B
16 Jeonnam Dragons 24 4 9 11 28 40 -12 21 B B T T H H
17 Gimhae City 24 2 7 15 19 47 -28 13 B H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "