Kết quả Gangneung City vs Busan Transportation Corporation, 17h00 ngày 06/09
Kết quả Gangneung City vs Busan Transportation Corporation
Đối đầu Gangneung City vs Busan Transportation Corporation
Phong độ Gangneung City gần đây
Phong độ Busan Transportation Corporation gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.73-0.25
1.03O 2.5
1.10U 2.5
0.651
2.75X
2.902
2.37Hiệp 1+0.25
0.56-0.25
1.38O 0.75
0.95U 0.75
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gangneung City vs Busan Transportation Corporation
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Hàn Quốc 2026 » vòng 21
-
Gangneung City vs Busan Transportation Corporation: Diễn biến chính
-
12'0-1
Jo Yong-jun -
57'Park Ha Bean
1-1
- BXH Hạng 4 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Gangneung City vs Busan Transportation Corporation: Số liệu thống kê
-
Gangneung CityBusan Transportation Corporation
-
10Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
23Tổng cú sút5
-
-
13Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
74Pha tấn công34
-
-
73Tấn công nguy hiểm15
-
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 22 | 16 | 4 | 2 | 35 | 19 | 16 | 52 | B B T T T T |
| 2 | Pocheon FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 19 | 19 | 45 | H H T B T T |
| 3 | Daejeon Korail | 22 | 11 | 5 | 6 | 31 | 17 | 14 | 38 | B H B T T B |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 22 | 10 | 7 | 5 | 39 | 26 | 13 | 37 | T T T B H B |
| 5 | Dangjin Citizen | 22 | 9 | 4 | 9 | 44 | 36 | 8 | 31 | H T T B B T |
| 6 | Chuncheon Citizen | 22 | 8 | 5 | 9 | 39 | 35 | 4 | 29 | H T B T T T |
| 7 | Gyeongju KHNP | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 28 | 2 | 29 | B T T H T T |
| 8 | Ulsan Citizens | 22 | 8 | 4 | 10 | 23 | 24 | -1 | 28 | T B T T B T |
| 9 | Gangneung City | 22 | 7 | 6 | 9 | 20 | 30 | -10 | 27 | B H T T H B |
| 10 | Changwon City | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 25 | -2 | 26 | H H H B B B |
| 11 | Yeoju Sejong | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 28 | -4 | 25 | B H T B B B |
| 12 | Mokpo City | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 35 | -16 | 21 | T B B T B T |
| 13 | Yangpyeong | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 43 | -16 | 17 | T B H B B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 22 | 1 | 7 | 14 | 22 | 49 | -27 | 10 | B B H B B B |
Relegation

