Kết quả Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings, 17h30 ngày 25/07
Kết quả Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings
Đối đầu Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings
Phong độ Busan I Park gần đây
Phong độ Suwon Samsung Bluewings gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.80O 2.5
0.82U 2.5
0.881
3.10X
3.102
2.05Hiệp 1+0.25
0.71-0.25
1.03O 1
0.79U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings
-
Sân vận động: Main stadium of Asian Games
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 19
-
Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings: Diễn biến chính
-
36'Hye-seong Park
1-0 -
45'1-1
Do-yeon Kim(Assists:Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin) -
46'1-1Hyeon-seo Han
Hong Jung Ho -
46'1-1Bruno Da Silva Costa
Do-yeon Kim -
46'Ga-On Baek
Hwi Son1-1 -
53'1-2
Stanislav Iljutcenko(Assists:Geon-hee Lee) -
59'1-2Sang-min Lee
-
61'1-2Lee Joon Jae
Sang-min Lee -
62'Xavier1-2
-
68'Gabriel Ramos
Hye-seong Park1-2 -
69'1-2Kang Seong-Jin
Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin -
73'Lee Dong Soo
Kim Min Hyeok1-2 -
77'1-3
Hyeon-bin Park(Assists:Kang Seong-Jin) -
79'Kim Chan
Hee-seung Kim1-3 -
82'1-3Kang Hyun Muk
Stanislav Iljutcenko -
83'1-3Jeong Ho Yeon
-
85'1-3Geon-hee Lee
-
90'1-3Jun-hong Kim
-
90'1-4
Kang Hyun Muk -
90'1-4Kyung-bin Mo
Isnairo Reis Silva Morais
-
Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings: Đội hình chính và dự bị
-
Busan I Park3-4-3Suwon Samsung Bluewings4-4-21Koo Sang-Min20Hee-seung Kim77Ho-Ik Jang4Kim Jin Hyeok17Seong-jin Jeon7Xavier8Kim Min Hyeok11An Hyeon Beom47Hwi Son99Cristian Renato88Hye-seong Park10Isnairo Reis Silva Morais9Stanislav Iljutcenko7Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin16Hyeon-bin Park14Jeong Ho Yeon99Do-yeon Kim27Geon-hee Lee20Hong Jung Ho5Ko Jong Hyun92Sang-min Lee30Jun-hong Kim
- Đội hình dự bị
-
18Ga-On Baek10Gabriel Ramos80Antonio Martins9Kim Chan21Kim Dong Wook13Hyun-Min Kim55Jun-seong Kwon6Lee Dong Soo34Park Ji-MinBruno Da Silva Costa 58Hyeon-seo Han 66Kang Hyun Muk 17Kang Seong-Jin 22Min-jun Kim 1Kim Seong Ju 19Seung-Beom Ko 24Lee Joon Jae 11Kyung-bin Mo 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo PeresLee Byung-Geun
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings: Số liệu thống kê
-
Busan I ParkSuwon Samsung Bluewings
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
2Sút Phạt2
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
92Pha tấn công93
-
-
62Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 25 | 16 | 5 | 4 | 39 | 20 | 19 | 53 | T H T T T T |
| 2 | Daegu FC | 25 | 13 | 7 | 5 | 47 | 33 | 14 | 46 | T T H T H T |
| 3 | Suwon FC | 24 | 12 | 9 | 3 | 47 | 29 | 18 | 45 | T H T T H H |
| 4 | Seoul E-Land FC | 25 | 13 | 6 | 6 | 43 | 29 | 14 | 45 | H T H H T B |
| 5 | Hwaseong FC | 25 | 12 | 7 | 6 | 39 | 25 | 14 | 43 | H H B T H T |
| 6 | Busan I Park | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 | 33 | 8 | 41 | B H H B B T |
| 7 | Gyeongnam FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 31 | 30 | 1 | 33 | H B H H T T |
| 8 | Gimpo FC | 24 | 7 | 11 | 6 | 30 | 30 | 0 | 32 | H T H B B H |
| 9 | Chungnam Asan | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 | 30 | 1 | 31 | T H B T B B |
| 10 | Seongnam FC | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 28 | -2 | 30 | T B T H T B |
| 11 | Yong-in FC | 24 | 5 | 11 | 8 | 31 | 35 | -4 | 26 | H T B T H B |
| 12 | Chungbuk Cheongju | 25 | 4 | 14 | 7 | 28 | 39 | -11 | 26 | B T H B B T |
| 13 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 14 | Cheonan City | 25 | 4 | 11 | 10 | 29 | 34 | -5 | 23 | B H B B H H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 25 | 6 | 4 | 15 | 25 | 46 | -21 | 22 | H B B B T B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 24 | 4 | 9 | 11 | 28 | 40 | -12 | 21 | B B T T H H |
| 17 | Gimhae City | 24 | 2 | 7 | 15 | 19 | 47 | -28 | 13 | B H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
