Kết quả Slovan Bratislava vs MSK Zilina, 00h00 ngày 14/09
Kết quả Slovan Bratislava vs MSK Zilina
Đối đầu Slovan Bratislava vs MSK Zilina
Phong độ Slovan Bratislava gần đây
Phong độ MSK Zilina gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.80O 3.25
0.89U 3.25
0.751
1.55X
3.952
4.50Hiệp 1-0.25
0.63+0.25
1.12O 1.25
0.70U 1.25
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slovan Bratislava vs MSK Zilina
-
Sân vận động: Pasienki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 8
-
Slovan Bratislava vs MSK Zilina: Diễn biến chính
-
30'0-0Jan Minarik
-
35'0-1
Marko Roginic(Assists:Jan Minarik) -
40'Kevin Wimmer
Svetozar Markovic0-1 -
46'Nino Marcelli
Ibrahim Rahim0-1 -
47'Andraz Sporar
1-1 -
51'1-2
Fabian Bzdyl(Assists:Marko Roginic) -
54'Cesar Blackman1-2
-
62'Tigran Barseghyan
Alexej Maros1-2 -
63'1-2Frantisek Kosa
Andrei Florea -
66'Peter Pokorny1-2
-
67'1-2Miroslav Kacer
-
69'1-2Marko Roginic
-
72'1-2Kenan Bilalovic
Michal Fasko -
72'1-2Xavier Adang
Miroslav Kacer -
75'Alen Mustafic
Cristian Martínez1-2 -
75'Alasana Yirajang
Suleiman Camara1-2 -
82'Andraz Sporar(Assists:Peter Pokorny)
2-2 -
84'2-3
Kenan Bilalovic(Assists:Aleksandre Narimanidze) -
84'Sandro Cruz2-3
-
89'2-3Marcus Traore
Marko Roginic -
90'Alen Mustafic(Assists:Nino Marcelli)
3-3 -
90'Alasana Yirajang(Reason:Goal Disallowed - offside)3-3
-
Slovan Bratislava vs MSK Zilina: Đội hình chính và dự bị
-
Slovan Bratislava4-1-4-1MSK Zilina3-4-371Dominik Takac57Sandro Cruz49Sahmkou Camara15Svetozar Markovic28Cesar Blackman3Peter Pokorny21Suleiman Camara5Ibrahim Rahim70Cristian Martínez29Alexej Maros99Andraz Sporar23Michal Fasko95Marko Roginic10Andrei Florea21Timotej Hranica66Miroslav Kacer11Fabian Bzdyl20Kristian Bari17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze2Marek Okal31David Sipos
- Đội hình dự bị
-
11Tigran Barseghyan8Gajdos Artur77Danylo Ignatenko2Samuel Kozlovsky10Nino Marcelli20Alen Mustafic1Aleksandar Popovic6Kevin Wimmer14Alasana YirajangXavier Adang 6Johan Albin 25Kenan Bilalovic 99Samuel Datko 24Frantisek Kosa 7Michal Svoboda 14Tamas Tarcsi 26Marcus Traore 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir WeissJaroslav Hynek
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Slovan Bratislava vs MSK Zilina: Số liệu thống kê
-
Slovan BratislavaMSK Zilina
-
7Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
28Tổng cú sút15
-
-
12Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút4
-
-
15Sút Phạt11
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
544Số đường chuyền319
-
-
86%Chuyền chính xác77%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua9
-
-
12Rê bóng thành công16
-
-
12Đánh chặn6
-
-
31Ném biên13
-
-
13Cản phá thành công16
-
-
10Thử thách9
-
-
9Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
29Long pass18
-
-
109Pha tấn công60
-
-
69Tấn công nguy hiểm22
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
59Số pha tranh chấp thành công47
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng1.21
-
-
1.74Cú sút trúng đích0.91
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
30Số quả tạt chính xác7
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
11Phá bóng31
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

