Kết quả NSI Runavik vs AB Argir, 21h00 ngày 30/08
Kết quả NSI Runavik vs AB Argir
Đối đầu NSI Runavik vs AB Argir
Phong độ NSI Runavik gần đây
Phong độ AB Argir gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.86+2
0.90O 3.5
0.92U 3.5
0.841
1.25X
5.252
7.50Hiệp 1-0.75
0.69+0.75
1.07O 1.5
1.00U 1.5
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NSI Runavik vs AB Argir
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 21
-
NSI Runavik vs AB Argir: Diễn biến chính
-
3'0-1
Gunnar Reynslag(Assists:Sjurdur Henriksen) -
42'Sammy Skytte0-1
-
43'0-1Ragnar Skala
-
56'Mathias Friis(OW)1-1
-
71'Meinhard Olsen(Assists:Emil Joensen)
2-1 -
74'Petur Knudsen2-1
-
81'2-1Sorensen J.
-
82'Petur Knudsen
3-1 -
83'Petur Knudsen3-1
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
NSI Runavik vs AB Argir: Số liệu thống kê
-
NSI RunavikAB Argir
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
169Pha tấn công119
-
-
75Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

