Kết quả HB Torshavn vs Skala Itrottarfelag, 00h30 ngày 30/06
Kết quả HB Torshavn vs Skala Itrottarfelag
Đối đầu HB Torshavn vs Skala Itrottarfelag
Phong độ HB Torshavn gần đây
Phong độ Skala Itrottarfelag gần đây
-
Thứ ba, Ngày 30/06/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.88O 2.75
0.81U 2.75
0.951
1.57X
3.802
4.60Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.00O 1.25
1.02U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HB Torshavn vs Skala Itrottarfelag
-
Sân vận động: Gundadalur
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 15
-
HB Torshavn vs Skala Itrottarfelag: Diễn biến chính
-
32'Noah Mneney0-0
-
34'Stefan Radosavljevic (Assist:Noah Mneney)
1-0 -
42'Jakup Thomsen (Assist:Voss Mathias)
2-0 -
58'2-1
Markus Isaksen (Assist:Karl Martin Johansen) -
72'Heini Sorensen
3-1 -
90'Noah Mneney (Assist:Moses Ebiye)
4-1
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
HB Torshavn vs Skala Itrottarfelag: Số liệu thống kê
-
HB TorshavnSkala Itrottarfelag
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
97Pha tấn công68
-
-
71Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

