Kết quả BFC Daugavpils vs FK Rigas Futbola skola, 18h00 ngày 13/09

VĐQG Latvia 2026 » vòng 30

  • BFC Daugavpils vs FK Rigas Futbola skola: Diễn biến chính

  • 16'
    Abdoul Kader Traore(Assists:Joel Yakubu) goal 
    1-0
  • 19'
    William Mukwelle  
    Nikita Barkovskis  
    1-0
  • 32'
    Ziad Ouled-Haj-Mhand
    1-0
  • 46'
    1-0
     Darko Lemajic
     Shina Kumater
  • 46'
    1-0
     Lasha Odisharia
     Alfa Balde
  • 46'
    1-0
     Modou Saidy
     Strahinja Rakic
  • 65'
    1-0
     Ziga Lipuscek
     Aleksandar Filipovic
  • 71'
    1-0
     Martins Kigurs
     Janis Ikaunieks
  • 77'
    Doukumo Ayebadiepreye  
    Daniel Kivinda  
    1-0
  • 83'
    Davis Cucurs  
    Joel Yakubu  
    1-0
  • 84'
    1-0
    Roberts Savalnieks
  • 90'
    1-1
    goal Ziga Lipuscek(Assists:Dmitrijs Zelenkovs)
  • 90'
    Raivis Skrebels
    1-1
  • 90'
    1-2
    goal Stefan Panic
  • BFC Daugavpils vs Rigas Futbola skola: Đội hình chính và dự bị

  • BFC Daugavpils4-4-2
    12
    Janis Beks
    34
    Ziad Ouled-Haj-Mhand
    20
    Ceti Junior Tchibinda
    8
    Raivis Skrebels
    37
    Glebs Mihalcovs
    9
    Abdoul Kader Traore
    6
    Nikita Barkovskis
    10
    Edgars Ivanovs
    11
    Joel Yakubu
    97
    Daniel Kivinda
    19
    Ervins Pinaskins
    15
    Rostand Ndjiki
    19
    Alfa Balde
    10
    Janis Ikaunieks
    18
    Dmitrijs Zelenkovs
    26
    Stefan Panic
    81
    Strahinja Rakic
    11
    Roberts Savalnieks
    23
    Herdi Prenga
    6
    Aleksandar Filipovic
    99
    Shina Kumater
    1
    Rihards Matrevics
    Rigas Futbola skola4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Rinalds Aizups
    3Doukumo Ayebadiepreye
    66Kirils Bujanovs
    33Davis Cucurs
    27Maksims Kopilovs
    4William Mukwelle
    5Papa
    58Vladislavs Razumejevs
    42Alims Saveljevs
    Martins Kigurs 49
    Duje Korac 9
    Darko Lemajic 22
    Ziga Lipuscek 43
    Gauthier Mankenda 77
    Marko Maric 35
    Lasha Odisharia 8
    Modou Saidy 66
    Niks Sliede 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kirill Kurbatov
    Viktors Morozs
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • BFC Daugavpils vs FK Rigas Futbola skola: Số liệu thống kê

  • BFC Daugavpils
    FK Rigas Futbola skola
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 358
    Số đường chuyền
    575
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    17
  •  
     
  • 2
    Successful center
    12
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    26
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    148
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    111
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    63
  •  
     
  • 0.98
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.98
  •  
     
  • 1.1
    Cú sút trúng đích
    2.44
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    39
  •  
     
  • 36
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 29 23 4 2 70 21 49 73 T T H T H T
2 Riga FC 29 20 7 2 84 30 54 67 T T H B H H
3 FK Auda Riga 29 17 6 6 47 29 18 57 T T T H T H
4 FK Liepaja 30 12 6 12 41 43 -2 42 T T B T H H
5 BFC Daugavpils 30 10 8 12 35 35 0 38 T T H B H B
6 Super Nova 28 10 5 13 29 38 -9 35 T B H H T T
7 Jelgava 30 8 8 14 32 48 -16 32 B B T T B H
8 Grobina 30 5 10 15 20 51 -31 25 B B B T B H
9 Tukums-2000 30 5 8 17 43 60 -17 23 T B B B T B
10 Ogre United 29 3 6 20 29 75 -46 15 H B B B B H

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "