Kết quả Baumit Jablonec vs Banik Ostrava, 22h00 ngày 09/09
Kết quả Baumit Jablonec vs Banik Ostrava
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
Phong độ Banik Ostrava gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.80O 2.5
0.87U 2.5
0.951
2.15X
3.202
2.90Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.76O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Baumit Jablonec vs Banik Ostrava
-
Sân vận động: Stadion Strelnice
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 5
-
Baumit Jablonec vs Banik Ostrava: Diễn biến chính
-
14'0-0Jiri Micek
-
33'Saidou Alioum0-0
-
36'0-0Matej Chalus(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
41'Jan Hanus
Klemen Mihelak0-0 -
44'Filip Novak(Assists:Richard Sedlacek)
1-0 -
50'1-0Matej Chalus
-
52'1-0Martin Jedlicka
-
55'Antonin Rusek(Assists:Matej Polidar)
2-0 -
56'2-0Roan Nogha
Daniel Holzer -
62'2-0Vit Skrkon
Filip Kubala -
62'2-0Matus Kmet
Dantaye Gilbert -
62'2-0Filip Sancl
Vaclav Jurecka -
70'Matej Polidar(Assists:Dominik Holly)
3-0 -
72'3-0Maksym Dyachuk
Jiri Micek -
73'Hugo Ahl
Saidou Alioum3-0 -
73'Lamin Jawo
Dominik Holly3-0 -
81'Eduard Sobol
Filip Novak3-0 -
82'Filip Zorvan
Richard Sedlacek3-0
-
Baumit Jablonec vs Banik Ostrava: Đội hình chính và dự bị
-
Baumit Jablonec3-4-2-1Banik Ostrava3-4-1-299Klemen Mihelak57Filip Novak4Nemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic21Matej Polidar13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla7Vakhtang Chanturishvili9Antonin Rusek17Saidou Alioum24Dominik Holly15Vaclav Jurecka7Dantaye Gilbert28Filip Kubala34Abdullahi Bewene5Jiri Boula8Aboubacar Traore95Daniel Holzer44Yevgeniy Skyba37Matej Chalus42Jiri Micek23Martin Jedlicka
- Đội hình dự bị
-
16Hugo Ahl18Martin Cedidla19Jan Chramosta1Jan Hanus44Lamin Jawo6Nelson Okeke20Jiri Slama23Eduard Sobol14Daniel Soucek27Filip Vecheta8Filip ZorvanViktor Budinsky 1Maksym Dyachuk 16Michal Frydrych 17Matus Kmet 81Artur Musak 55Roan Nogha 83Filip Sancl 19Vit Skrkon 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Petr RadaPavel Hapal
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Baumit Jablonec vs Banik Ostrava: Số liệu thống kê
-
Baumit JablonecBanik Ostrava
-
9Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
23Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút4
-
-
11Sút Phạt10
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
500Số đường chuyền369
-
-
88%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn6
-
-
21Ném biên14
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
16Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass22
-
-
49Pha tấn công53
-
-
27Tấn công nguy hiểm27
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
32Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.87Bàn thắng kỳ vọng0.85
-
-
2.63Cú sút trúng đích0.69
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
37Số quả tạt chính xác14
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
24Phá bóng30
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

