Kết quả AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec, 23h00 ngày 12/09
Kết quả AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec
Đối đầu AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec
Phong độ AC Sparta Prague gần đây
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
1.01O 2.75
0.90U 2.75
0.921
1.44X
4.202
6.00Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
1.05O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec
-
Sân vận động: Jannarali Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 8
-
AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec: Diễn biến chính
-
6'Adam Karabec(Reason:No penalty confirmed)0-0
-
8'Martin Suchomel0-0
-
19'Josimar Alcocer(Assists:Jonatan Braut Brunes)
1-0 -
40'1-0Nelson Okeke
-
46'1-0Antonin Rusek
Lamin Jawo -
46'1-0Saidou Alioum
Matej Polidar -
46'1-0Sebastian Nebyla
Nelson Okeke -
56'John Mercado(Assists:Adam Karabec)
2-0 -
61'Josimar Alcocer2-0
-
62'2-0Saidou Alioum
-
63'Santiago Eneme
Hugo Sochurek2-0 -
71'2-0Daniel Soucek
Richard Sedlacek -
72'Ebrima Singhateh
Josimar Alcocer2-0 -
72'Matej Jurasek
John Mercado2-0 -
79'Pavel Kaderabek
Martin Suchomel2-0 -
79'Matyas Vojta
Jonatan Braut Brunes2-0 -
79'2-0Filip Vecheta
Filip Zorvan
-
Sparta Praha vs Baumit Jablonec: Đội hình chính và dự bị
-
Sparta Praha4-1-4-1Baumit Jablonec4-2-3-144Jakub Surovcik11Matej Rynes6Tobias Kvalvagnes Guddal22Loic Mbe Soh2Martin Suchomel28Roman Macek7Josimar Alcocer38Hugo Sochurek10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes44Lamin Jawo7Vakhtang Chanturishvili8Filip Zorvan21Matej Polidar13Richard Sedlacek6Nelson Okeke18Martin Cedidla4Nemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic20Jiri Slama1Jan Hanus
- Đội hình dự bị
-
5Santiago Eneme47Krisztian Hegyi18Andrew Irving31Matej Jurasek3Pavel Kaderabek19Adam Sevinsky27Ebrima Singhateh15Viktor Vitalyos29Matyas Vojta26Patrik Vydra30Jaroslav ZelenyHugo Ahl 16Saidou Alioum 17Jan Chramosta 19Roman Horak 22Michal Kukucka 33Sebastian Nebyla 25Filip Novak 57Antonin Rusek 9Eduard Sobol 23Daniel Soucek 14Filip Vecheta 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian PriskePetr Rada
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec: Số liệu thống kê
-
AC Sparta PragueBaumit Jablonec
-
9Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút3
-
-
15Sút Phạt10
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
512Số đường chuyền316
-
-
90%Chuyền chính xác78%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị2
-
-
2Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công17
-
-
13Đánh chặn5
-
-
21Ném biên25
-
-
9Cản phá thành công18
-
-
9Thử thách8
-
-
6Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass12
-
-
99Pha tấn công51
-
-
78Tấn công nguy hiểm30
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
54Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng0.78
-
-
0.73Cú sút trúng đích0.61
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
33Số quả tạt chính xác18
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
15Phá bóng35
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

