Kết quả Lillestrom vs Valerenga, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Lillestrom vs Valerenga
Đối đầu Lillestrom vs Valerenga
Phong độ Lillestrom gần đây
Phong độ Valerenga gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
1.00O 3.25
0.89U 3.25
0.971
1.88X
4.252
3.55Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.83O 1.5
1.13U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lillestrom vs Valerenga
-
Sân vận động: Arasen Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 21
-
Lillestrom vs Valerenga: Diễn biến chính
-
25'Lunan Ruben Gabrielsen
1-0 -
29'Fredrik Gulbrandsen1-0
-
41'1-0Sebastian Jarl
-
58'1-0Gabriel Rajkovic
Dennis Gjengaar -
58'1-0Odin Thiago Holm
Ghayas Zahid -
70'1-0Hakon Sjatil
-
71'1-0Petter Strand
Carl Lange -
71'1-0Ole Christian Saeter
Lucas Haren -
73'Winston Robin Yaw Paintsil
Daniel Joshua Bassi Jakobsen1-0 -
74'Thomas Olsen
Fredrik Gulbrandsen1-0 -
81'Frederik Elkaer1-0
-
83'1-0Havard Nielsen
Mathias Grundetjern -
85'Filip Ottosson
Eric Kitolano1-0 -
90'1-0Odin Thiago Holm
-
90'1-0Ole Christian Saeter
-
90'Thomas Olsen
2-0 -
90'Stian Kristiansen
Ylldren Ibrahimaj2-0
-
Lillestrom vs Valerenga: Đội hình chính và dự bị
-
Lillestrom4-1-4-1Valerenga4-4-212Pontus Dahlberg11Frederik Elkaer28Lunan Ruben Gabrielsen5Sander Moen Foss2Lars Mogstad Ranger29Ylldren Ibrahimaj20Vladimiro Etson Antonio Felix17Eric Kitolano14Gustav Kjolstad Nyheim22Daniel Joshua Bassi Jakobsen8Fredrik Gulbrandsen26Dennis Gjengaar17Mathias Grundetjern11Ghayas Zahid28Magnus Westergaard10Carl Lange77Lucas Haren3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen55Sebastian Jarl2Kolbeinn Birgir Finnsson1Oscar Hedvall
- Đội hình dự bị
-
1Stefan Hagerup47Stian Kristiansen18Kevin Martin Krygard16Henrik Melland15Gustav Nordh10Thomas Olsen3Sturla Ottesen21Filip Ottosson26Winston Robin Yaw PaintsilVegar Eggen Hedenstad 6Odin Thiago Holm 15Sander Ake Andreas Lonning 13Ivan Nasberg 37Havard Nielsen 7Gabriel Rajkovic 9Ole Christian Saeter 90Petter Strand 24Kevin Tshiembe 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik BakkeGeir Bakke
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lillestrom vs Valerenga: Số liệu thống kê
-
LillestromValerenga
-
6Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
6Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút4
-
-
14Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
395Số đường chuyền386
-
-
78%Chuyền chính xác77%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn6
-
-
20Ném biên32
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
6Thử thách5
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass24
-
-
93Pha tấn công108
-
-
42Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng1.6
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.73
-
-
0.26xG Set Play0.87
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.6
-
-
0.4Cú sút trúng đích0.51
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
20Số quả tạt chính xác18
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
37Phá bóng31
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

