Kết quả Palestino vs Univ Catolica, 06h00 ngày 13/09
Kết quả Palestino vs Univ Catolica
Đối đầu Palestino vs Univ Catolica
Phong độ Palestino gần đây
Phong độ Univ Catolica gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.75
0.96U 2.75
0.861
2.90X
3.302
2.15Hiệp 1+0
1.05-0
0.83O 1
0.66U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Palestino vs Univ Catolica
-
Sân vận động: City pool Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Chile 2026 » vòng 23
-
Palestino vs Univ Catolica: Diễn biến chính
-
2'0-1
Fernando Zampedri(Assists:Matias Palavecino) -
22'0-2
Diego Corral(Assists:Justo Giani) -
29'Enzo Pablo Andia Roco(Assists:Joe Axel Abrigo Navarro)
1-2 -
46'Ian Alegria
Marcelo Eggel1-2 -
47'1-2Fernando Zuqui
-
53'1-2Cristian Alejandro Cuevas Jara
-
55'Joe Axel Abrigo Navarro1-2
-
57'Joe Axel Abrigo Navarro(Assists:Cesar Augusto Munder Rodriguez)
2-2 -
61'2-2Carlos Agustin Farias
Fernando Zuqui -
62'2-2Martin Gomez
Diego Corral -
71'2-2Fernando Zampedri(Reason:Penalty awarded)
-
73'2-3
Fernando Zampedri -
75'Francisco Tomas Montes Romero
Ronnie Alan Fernandez Saez2-3 -
75'Gonzalo Tapia Paez
Sebastian Agustin Gallegos Berriel2-3 -
82'2-3Jimmy Martinez
Matias Palavecino -
82'2-3Bernardo Cerezo
Sebastian Flores -
87'2-3Jimmy Martinez
-
90'Albert Gomez
Antonio Ceza2-3 -
90'2-3Nicolas L’Huillier
Fernando Zampedri -
90'2-3Nicolas L’Huillier
-
90'Cesar Augusto Munder Rodriguez2-3
-
Palestino vs Univ Catolica: Đội hình chính và dự bị
-
Palestino4-1-3-2Univ Catolica4-1-4-125Sebastian Perez Cardona28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela3Enzo Pablo Andia Roco4Antonio Ceza7Bryan Paul Carrasco Santos5Dylan Glaby27Cesar Augusto Munder Rodriguez18Sebastian Agustin Gallegos Berriel17Marcelo Eggel14Joe Axel Abrigo Navarro9Ronnie Alan Fernandez Saez9Fernando Zampedri25Diego Corral10Matias Palavecino8Fernando Zuqui7Justo Giani20Jhojan Valencia6Sebastian Flores19Branco Ampuero Vera21Agustin Garcia15Cristian Alejandro Cuevas Jara1Vicente Bernedo
- Đội hình dự bị
-
30Ian Alegria21Martin Araya13Albert Gomez8Nicolas Meza15Francisco Tomas Montes Romero31Gaspar Ruz1Sebastian Salas24Dilan Salgado20Gonzalo Tapia PaezAlfred Canales 13Bernardo Cerezo 28Carlos Agustin Farias 5Martin Gomez 22Nicolas L’Huillier 39Jimmy Martinez 14Amaro Perez 43Nickolas Pino 42Francisco Valdes 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo SanchezAriel Holan
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Palestino vs Univ Catolica: Số liệu thống kê
-
PalestinoUniv Catolica
-
6Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
22Sút Phạt8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
415Số đường chuyền314
-
-
84%Chuyền chính xác78%
-
-
9Phạm lỗi22
-
-
4Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn11
-
-
17Ném biên14
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass29
-
-
115Pha tấn công93
-
-
54Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
61Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.69
-
-
1.46Cú sút trúng đích2.72
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
31Số quả tạt chính xác11
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
18Phá bóng30
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

