Kết quả Libertad FC vs Independiente del Valle, 06h00 ngày 14/09
Kết quả Libertad FC vs Independiente del Valle
Phong độ Libertad FC gần đây
Phong độ Independiente del Valle gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.90O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.80X
3.402
1.75Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
0.97O 1
0.77U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Libertad FC vs Independiente del Valle
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 30
-
Libertad FC vs Independiente del Valle: Diễn biến chính
-
19'0-1
Matias Perello(Assists:Yandri Vasquez) -
29'Johan Estacio
Xavier Pineda0-1 -
29'Gabriel Jhon Cortez
Dany Coronel0-1 -
34'0-2
Yandri Vasquez(Assists:Ronald Elain Briones Legarda) -
45'Gabriel Jhon Cortez
1-2 -
56'Vilinton Branda(Assists:Antony Chere)
2-2 -
60'2-2Emerson Pata
Edwin Quintero -
60'2-2Junior Nazareno Sornoza Moreira
Holger Quintero -
62'Johan Estacio2-2
-
65'2-2Jhon Espinoza
-
68'Orlin Peter Quinonez Ayovi2-2
-
69'2-2Hugo Quintana
Ronald Elain Briones Legarda -
69'2-2Steven Gongora
Matias Perello -
72'2-3
Steven Gongora(Assists:Hugo Quintana) -
76'Enrique Caicedo
Orlin Peter Quinonez Ayovi2-3 -
82'2-3Mateo Carabajal
Youri Ochoa -
84'Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
Vilinton Branda2-3 -
84'Jostin Bravo
Cristhian Valencia2-3 -
90'2-3Jhon Espinoza
-
Libertad FC vs Independiente Jose Teran: Đội hình chính và dự bị
-
Libertad FC5-4-1Independiente Jose Teran4-1-4-112David Cabezas20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza19Orlin Peter Quinonez Ayovi5Carlos Jair Gruezo Chamorro6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero49Dany Coronel80Xavier Pineda63Cristhian Valencia70Vilinton Branda33Antony Chere52Yandri Vasquez56Edwin Quintero16Ronald Elain Briones Legarda8Youri Ochoa11Matias Perello57Holger Quintero4Jhon Espinoza33Andy Velasco23Juan Viacava15Gustavo Orlando Cortez Quinonez1Aldair Quintana
- Đội hình dự bị
-
30Jostin Bravo27Sander Bueno Quinonez9Enrique Caicedo8Stick Castro10Gabriel Jhon Cortez66Johan Estacio23Javier Guisamano25Manuel Erasmo Lucas Ayovi1Publio Mina7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez99Cristhian RamirezJordy Alcivar 6Mateo Carabajal 14Anibal Gomez 20Steven Gongora 18Sebastian Mendez 32Emerson Pata 31Miguel Peralta 70Hugo Quintana 28Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez 99Daykol Romero 13Richard Hernan Schunke 5Junior Nazareno Sornoza Moreira 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paúl VélezMartin Anselmi
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Libertad FC vs Independiente del Valle: Số liệu thống kê
-
Libertad FCIndependiente del Valle
-
4Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút21
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
11Sút ra ngoài10
-
-
4Cản sút2
-
-
13Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
317Số đường chuyền352
-
-
75%Chuyền chính xác76%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
6Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn1
-
-
19Ném biên18
-
-
2Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách8
-
-
6Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
31Long pass28
-
-
81Pha tấn công73
-
-
48Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
32Số pha tranh chấp thành công32
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng2.05
-
-
1.93Cú sút trúng đích2.33
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
31Số quả tạt chính xác14
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
29Phá bóng32
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 30 | 24 | 2 | 4 | 73 | 33 | 40 | 74 | T T H B T T |
| 2 | Macara | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 8 | 51 | H B T T B T |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 14 | 8 | 8 | 33 | 28 | 5 | 50 | B T T H H H |
| 4 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 30 | 13 | 7 | 10 | 31 | 24 | 7 | 46 | T T B H T H |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 25 | 7 | 44 | H T B T H H |
| 7 | Libertad FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 33 | 34 | -1 | 41 | H T B H T B |
| 8 | Club Leones del Norte | 30 | 10 | 9 | 11 | 31 | 32 | -1 | 39 | T B B T H B |
| 9 | Guayaquil City | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 39 | H T T B B T |
| 10 | Club Sport Emelec | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 34 | -9 | 39 | T B T H T B |
| 11 | Mushuc Runa | 30 | 9 | 11 | 10 | 35 | 38 | -3 | 38 | H H T H H B |
| 12 | Deportivo Cuenca | 30 | 10 | 6 | 14 | 25 | 37 | -12 | 36 | B H B T B H |
| 13 | Orense SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 33 | H T B B B T |
| 14 | Tecnico Universitario | 30 | 10 | 2 | 18 | 28 | 42 | -14 | 32 | B B T B B T |
| 15 | Delfin SC | 30 | 7 | 7 | 16 | 19 | 31 | -12 | 28 | B B B T B H |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 17 | 42 | -25 | 21 | B B T B B H |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

