Kết quả Liverpool vs Atletico Madrid, 02h00 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    02:00
  • Liverpool 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    1.01
    +0.75
    0.87
    O 2.5
    0.84
    U 2.5
    1.02
    1
    1.91
    X
    3.70
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.93
    +0.25
    0.95
    O 1
    0.77
    U 1
    1.09
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Liverpool vs Atletico Madrid

  • Sân vận động: Anfield
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Liverpool vs Atletico Madrid: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Marcos Llorente Moreno(Assists:Julian Alvarez)
  • 28'
    Alexis Mac Allister
    0-1
  • 40'
    Dominik Szoboszlai(Assists:Ronald Federico Araujo da Silva) goal 
    1-1
  • 50'
    Alexis Mac Allister(Assists:Alexander Isak) goal 
    2-1
  • 51'
    2-1
    Marc Pubill
  • 59'
    2-1
     Ademola Lookman
     Jorge Resurreccion Merodio, Koke
  • 59'
    2-1
     Alex Grimaldo
     Lee Kang-In
  • 60'
    Jeremie Frimpong  
    Rio Ngumoha  
    2-1
  • 60'
    Victor Munoz  
    Bradley Barcola  
    2-1
  • 69'
    Ryan Jiro Gravenberch  
    Alexis Mac Allister  
    2-1
  • 73'
    2-1
     Jonathan David
     Alejandro Baena Rodriguez
  • 77'
    2-1
     Robin Le Normand
     Cristian Gabriel Romero
  • 77'
    2-1
     Morten Hjulmand
     Pablo Barrios
  • 88'
    Louie Koumas  
    Alexander Isak  
    2-1
  • 88'
    Konstantinos Tsimikas  
    Milos Kerkez  
    2-1
  • Liverpool vs Atletico Madrid: Đội hình chính và dự bị

  • Liverpool4-2-3-1
    1
    Alisson Becker
    6
    Milos Kerkez
    4
    Virgil van Dijk
    5
    Jeremy Jacquet
    33
    Ronald Federico Araujo da Silva
    10
    Alexis Mac Allister
    8
    Dominik Szoboszlai
    73
    Rio Ngumoha
    7
    Florian Wirtz
    29
    Bradley Barcola
    9
    Alexander Isak
    7
    Lee Kang-In
    19
    Julian Alvarez
    14
    Marcos Llorente Moreno
    8
    Pablo Barrios
    6
    Jorge Resurreccion Merodio, Koke
    10
    Alejandro Baena Rodriguez
    20
    Giuliano Simeone
    18
    Marc Pubill
    21
    Cristian Gabriel Romero
    17
    David Hancko
    13
    Jan Oblak
    Atletico Madrid3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 44Luke Chambers
    76Jayden Danns
    30Jeremie Frimpong
    38Ryan Jiro Gravenberch
    67Louie Koumas
    25Giorgi Mamardashvili
    53James Mcconnell
    23Victor Munoz
    42Trey Nyoni
    21Konstantinos Tsimikas
    28Freddie Woodman
    Joao Lucas De Souza Cardoso 5
    Jorge Castillo 46
    Jonathan David 15
    Jorge Dominguez 27
    Alex Grimaldo 22
    Morten Hjulmand 23
    Robin Le Normand 24
    Ademola Lookman 11
    Daniel Martinez 30
    Rodrigo Mendoza 4
    Juan Musso 1
    Obed Vaargas 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Arne Slot
    Diego Pablo Simeone
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Liverpool vs Atletico Madrid: Số liệu thống kê

  • Liverpool
    Atletico Madrid
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 421
    Số đường chuyền
    515
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu
    16
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    26
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 1.69
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.81
  •  
     
  • 1.47
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.68
  •  
     
  • 0.23
    xG Set Play
    0.13
  •  
     
  • 1.69
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.81
  •  
     
  • 1.63
    Cú sút trúng đích
    0.6
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 1 1 0 0 6 1 5 3
2 Bayern Munchen 1 1 0 0 5 0 5 3
3 FC Barcelona 1 1 0 0 5 1 4 3
4 Manchester United 1 1 0 0 4 0 4 3
5 Como 1 1 0 0 4 1 3 3
6 VfB Stuttgart 1 1 0 0 3 1 2 3
7 Sporting CP 1 1 0 0 3 1 2 3
8 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
9 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
10 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
11 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
12 Lens 1 1 0 0 3 2 1 3
13 Liverpool 1 1 0 0 2 1 1 3
14 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
15 Arsenal 1 1 0 0 1 0 1 3
16 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
17 AS Roma 1 0 1 0 1 1 0 1
18 PSV Eindhoven 1 0 1 0 1 1 0 1
19 Fenerbahce 1 0 1 0 1 1 0 1
20 FC Shakhtar Donetsk 1 0 1 0 1 1 0 1
21 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
22 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
23 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
24 Slavia Praha 1 0 0 1 2 3 -1 0
25 Atletico Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
26 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
27 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
28 Napoli 1 0 0 1 0 1 -1 0
29 Viking 1 0 0 1 1 3 -2 0
30 Galatasaray 1 0 0 1 1 3 -2 0
31 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
32 RB Leipzig 1 0 0 1 1 4 -3 0
33 Feyenoord 1 0 0 1 1 5 -4 0
34 Sabah FK Baku 1 0 0 1 0 4 -4 0
35 Slovan Bratislava 1 0 0 1 1 6 -5 0
36 Bodo Glimt 1 0 0 1 0 5 -5 0
" "