Kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda, 00h00 ngày 14/09
Kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
Đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
Phong độ Crvena Zvezda gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.78-1.25
0.98O 3
0.81U 3
0.831
6.40X
4.002
1.40Hiệp 1+0.5
1.11-0.5
0.64O 1.25
0.92U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 9
-
IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda: Diễn biến chính
-
31'0-1
Vasilije Kostov(Assists:Osman Bukari) -
44'Ivan Martos0-1
-
56'0-1Tomás Hndel
Muhammed Saracevi -
65'0-1Kristiyan Balov
Vasilije Kostov -
65'0-1Mahmudu Bajo
Mirko Ivanic -
78'0-1Marko Arnautovic
Ahmadou Bamba Dieng -
78'0-1Vladimir Lucic
Osman Bukari -
82'Naum Perovic
Djordje Radivojevic0-1 -
86'Vladimir Radocaj
Julian Delmas0-1 -
88'Vladimir Radocaj0-1
-
90'Andrej Milanovic
Stefan Sapic0-1 -
90'Lazar Cvijetic
Aleksa Mitic0-1
-
IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda: Đội hình chính và dự bị
-
IMT Novi Beograd4-4-2Crvena Zvezda3-2-4-11Ognjen Cancarevic3Ivan Martos65Stefan Sapic5Moussa Sissako2Julian Delmas20Djordje Radivojevic14Ibrahima Kebe19Tadija Cojic22Vasilije Novicic9Aleksa Mitic29Karl Fabien9Ahmadou Bamba Dieng14Osman Bukari70Muhammed Saracevi22Vasilije Kostov4Mirko Ivanic21Timi Max Elsnik60Matej Gashtarov3Yuta Nakayama45Stefan Gudelj32Derrick Luckassen1Matheus
- Đội hình dự bị
-
23Daniel Akrofi50Lazar Cvijetic12Gicic11Juninho8Luka Lukovic28Andrej Milanovic6Naum Perovic27Vladimir Radocaj15Aleksandar Sedlar18Josue TiendrebeogoMohammed Abo Fani 15Marko Arnautovic 7Mahmudu Bajo 6Kristiyan Balov 8Tomás Hndel 20Loizos Loizou 75Vladimir Lucic 37Savo Radanovic 50Matej Strika 27Milos Veljkovic 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Barak Bakhar
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda: Số liệu thống kê
-
IMT Novi BeogradCrvena Zvezda
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút4
-
-
7Sút Phạt19
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
288Số đường chuyền609
-
-
76%Chuyền chính xác89%
-
-
19Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị6
-
-
2Cứu thua2
-
-
16Rê bóng thành công8
-
-
10Đánh chặn4
-
-
11Ném biên18
-
-
1Woodwork1
-
-
16Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách8
-
-
4Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
8Long pass19
-
-
91Pha tấn công116
-
-
35Tấn công nguy hiểm49
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.28Bàn thắng kỳ vọng1.03
-
-
0.1Cú sút trúng đích1.43
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
16Số quả tạt chính xác8
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
18Phá bóng14
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 22 | T T T T H T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 11 | 21 | T B T T T T |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | T T T H H T |
| 4 | IMT Novi Beograd | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 6 | 5 | 14 | B H B T H B |
| 5 | Mladost Lucani | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 13 | H T T B T B |
| 6 | Radnik Surdulica | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 12 | B T T B T H |
| 7 | Novi Pazar | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 12 | B T B H T H |
| 8 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H H B T B T |
| 9 | Cukaricki Stankom | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 11 | H T B B B H |
| 10 | OFK Beograd | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 | H B T B H B |
| 11 | Macva Sabac | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 8 | T B T H H B |
| 12 | Radnicki Nis | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 8 | T H B H B T |
| 13 | Partizan Belgrade | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 7 | B B B T B B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

