Kết quả Fenerbahce vs AS Roma, 23h45 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    23:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    AS Roma 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.82
    -0
    1.06
    O 2.5
    1.03
    U 2.5
    0.83
    1
    2.38
    X
    3.40
    2
    2.74
    Hiệp 1
    +0
    0.82
    -0
    1.04
    O 1
    0.81
    U 1
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fenerbahce vs AS Roma

  • Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Fenerbahce vs AS Roma: Diễn biến chính

  • 39'
    0-1
    goal Bryan Cristante(Assists:Donyell Malen)
  • 47'
    0-1
    Devyne Rensch
  • 48'
    Archie Brown(Assists:Mason Greenwood) goal 
    1-1
  • 51'
    Archie Brown
    1-1
  • 53'
    1-1
     Niccolo Pisilli
     Manu Kone
  • 62'
    Levent Munir Mercan  
    Bartug Elmaz  
    1-1
  • 68'
    1-1
    Paulo Dybala(Reason:Penalty cancelled)
  • 69'
    Kerem Aktürkoğlu
    1-1
  • 71'
    Mert Muldur
    1-1
  • 72'
    Romelu Lukaku  
    Vedat Muriqi  
    1-1
  • 72'
    Oguz Aydin  
    Kerem Aktürkoğlu  
    1-1
  • 74'
    1-1
     Nahuel Molina
     Devyne Rensch
  • 74'
    1-1
     Rodrigo Mora
     Matìas Soulè Malvano
  • 74'
    1-1
     Leonardo Balerdi
     Gianluca Mancini
  • 84'
    Ismail Yuksek
    1-1
  • 86'
    1-1
    Bryan Cristante
  • 87'
    1-1
     Marten de Roon
     Donyell Malen
  • Fenerbahce vs AS Roma: Đội hình chính và dự bị

  • Fenerbahce4-3-3
    31
    Ederson Santana de Moraes
    3
    Archie Brown
    15
    Nathan Ake
    37
    Milan Skriniar
    18
    Mert Muldur
    28
    Bartug Elmaz
    5
    Ismail Yuksek
    91
    Ngolo Kante
    7
    Kerem Aktürkoğlu
    19
    Vedat Muriqi
    11
    Mason Greenwood
    14
    Donyell Malen
    21
    Paulo Dybala
    18
    Matìas Soulè Malvano
    2
    Devyne Rensch
    17
    Manu Kone
    4
    Bryan Cristante
    43
    Wesley Vinicius
    23
    Gianluca Mancini
    5
    Evan Ndicka
    22
    Mario Hermoso Canseco
    99
    Mile Svilar
    AS Roma3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 70Oguz Aydin
    13Tarik Cetin
    14Yigit Efe Demir
    34Fehmi Mert Gunok
    17Irfan Can Kahveci
    9Romelu Lukaku
    22Levent Munir Mercan
    77Ognjen Mimovic
    45Nene Dorgeles
    21Kojo Peprah Oppong
    27Nelson Cabral Semedo
    Leonardo Balerdi 26
    Santiago Castro 9
    Giorgio De Marzi 70
    Marten de Roon 15
    Daniele Ghilardi 87
    Pierluigi Gollini 95
    Konstantinos Koulierakis 3
    Emanuele Lulli 77
    Nahuel Molina 20
    Rodrigo Mora 86
    Niccolo Pisilli 61
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ismail Kartal
    Gian Piero Gasperini
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Fenerbahce vs AS Roma: Số liệu thống kê

  • Fenerbahce
    AS Roma
  • Giao bóng trước
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 441
    Số đường chuyền
    614
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    17
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    145
  •  
     
  • 16
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.64
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.53
  •  
     
  • 1.57
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.4
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 1.64
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.53
  •  
     
  • 1.57
    Cú sút trúng đích
    1.12
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 5
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    6
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 1 1 0 0 6 1 5 3
2 Bayern Munchen 1 1 0 0 5 0 5 3
3 FC Barcelona 1 1 0 0 5 1 4 3
4 Manchester United 1 1 0 0 4 0 4 3
5 Como 1 1 0 0 4 1 3 3
6 VfB Stuttgart 1 1 0 0 3 1 2 3
7 Sporting CP 1 1 0 0 3 1 2 3
8 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
9 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
10 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
11 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
12 Lens 1 1 0 0 3 2 1 3
13 Liverpool 1 1 0 0 2 1 1 3
14 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
15 Arsenal 1 1 0 0 1 0 1 3
16 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
17 AS Roma 1 0 1 0 1 1 0 1
18 PSV Eindhoven 1 0 1 0 1 1 0 1
19 Fenerbahce 1 0 1 0 1 1 0 1
20 FC Shakhtar Donetsk 1 0 1 0 1 1 0 1
21 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
22 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
23 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
24 Slavia Praha 1 0 0 1 2 3 -1 0
25 Atletico Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
26 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
27 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
28 Napoli 1 0 0 1 0 1 -1 0
29 Viking 1 0 0 1 1 3 -2 0
30 Galatasaray 1 0 0 1 1 3 -2 0
31 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
32 RB Leipzig 1 0 0 1 1 4 -3 0
33 Feyenoord 1 0 0 1 1 5 -4 0
34 Sabah FK Baku 1 0 0 1 0 4 -4 0
35 Slovan Bratislava 1 0 0 1 1 6 -5 0
36 Bodo Glimt 1 0 0 1 0 5 -5 0
" "