Kết quả Como vs RB Leipzig, 02h00 ngày 11/09

  • Thứ sáu, Ngày 11/09/2026
    02:00
  • Como 2
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.88
    +0.25
    1.00
    O 2.75
    0.89
    U 2.75
    0.97
    1
    2.40
    X
    3.50
    2
    2.75
    Hiệp 1
    -0.25
    1.17
    +0.25
    0.73
    O 1
    0.70
    U 1
    1.19
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Como vs RB Leipzig

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Como vs RB Leipzig: Diễn biến chính

  • 2'
    0-0
    Willi Orban
  • 15'
    Martin Baturina goal 
    1-0
  • 24'
    1-0
    Christopher Nkunku
  • 38'
    Anastasios Douvikas(Assists:Martin Baturina) goal 
    2-0
  • 47'
    Nicolas Paz Martinez
    2-0
  • 54'
    Assane Diao(Assists:Nicolas Paz Martinez) goal 
    3-0
  • 58'
    3-1
    goal Andrija Maksimovic(Assists:Christopher Nkunku)
  • 60'
    3-1
     Tidiam Gomis
     Nicolas Seiwald
  • 60'
    3-1
     Forzan Assan Ouedraogo
     Marc Guiu
  • 60'
    3-1
     Ezechiel Banzuzi
     Christopher Nkunku
  • 64'
    3-1
    Ezechiel Banzuzi
  • 65'
    Moise Keane  
    Anastasios Douvikas  
    3-1
  • 65'
    Maximo Perrone  
    Lucas Da Cunha  
    3-1
  • 65'
    Marc-Oliver Kempf  
    Martin Baturina  
    3-1
  • 70'
    3-1
     Brajan Gruda
     Andrija Maksimovic
  • 74'
    Ivan Smolcic  
    Yan Bueno Couto  
    3-1
  • 86'
    Samuele Ricci  
    Assane Diao  
    3-1
  • 88'
    3-1
     Benjamin Henrichs
     Bote Baku
  • 90'
    Maximo Perrone(Assists:Nicolas Paz Martinez) goal 
    4-1
  • 90'
    Maximo Perrone
    4-1
  • Como vs RB Leipzig: Đội hình chính và dự bị

  • Como4-2-3-1
    1
    Jean Butez
    3
    Alex Valle Gomez
    99
    Trevoh Thomas Chalobah
    4
    Jacobo Ramon Naveros
    27
    Yan Bueno Couto
    7
    Lucas Da Cunha
    6
    Luis Milla
    20
    Martin Baturina
    10
    Nicolas Paz Martinez
    11
    Assane Diao
    9
    Anastasios Douvikas
    9
    Marc Guiu
    28
    Christopher Nkunku
    30
    Andrija Maksimovic
    21
    Neil El Aynaoui
    13
    Nicolas Seiwald
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    17
    Bote Baku
    4
    Willi Orban
    23
    Castello Lukeba
    22
    David Raum
    26
    Maarten Vandevoordt
    RB Leipzig4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Alberto Dossena
    12Lorenzo Ginelli
    16Kaiki Bruno da Silva
    90Moise Keane
    2Marc-Oliver Kempf
    30Mattia Liberali
    5Maximo Perrone
    21Samuele Ricci
    17Jesus Rodriguez
    97Robert Sanchez
    28Ivan Smolcic
    Johan Bakayoko 11
    Ezechiel Banzuzi 6
    Maxime Esteve 3
    Max Finkgrafe 35
    Tidiam Gomis 27
    Brajan Gruda 10
    Benjamin Henrichs 39
    Benno Kaltefleiter 37
    Lukas Klostermann 16
    Orjan Haskjold Nyland 1
    Forzan Assan Ouedraogo 8
    Romulo Jose Cardoso da Cruz 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cesc Fabregas
    Martin Demichelis
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Como vs RB Leipzig: Số liệu thống kê

  • Como
    RB Leipzig
  • Giao bóng trước
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 515
    Số đường chuyền
    498
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 17
    Long pass
    10
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 2.3
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.42
  •  
     
  • 2.13
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.23
  •  
     
  • 0.17
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 2.3
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.42
  •  
     
  • 2.29
    Cú sút trúng đích
    1.5
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 1 1 0 0 6 1 5 3
2 Bayern Munchen 1 1 0 0 5 0 5 3
3 FC Barcelona 1 1 0 0 5 1 4 3
4 Manchester United 1 1 0 0 4 0 4 3
5 Como 1 1 0 0 4 1 3 3
6 VfB Stuttgart 1 1 0 0 3 1 2 3
7 Sporting CP 1 1 0 0 3 1 2 3
8 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
9 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
10 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
11 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
12 Lens 1 1 0 0 3 2 1 3
13 Liverpool 1 1 0 0 2 1 1 3
14 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
15 Arsenal 1 1 0 0 1 0 1 3
16 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
17 AS Roma 1 0 1 0 1 1 0 1
18 PSV Eindhoven 1 0 1 0 1 1 0 1
19 Fenerbahce 1 0 1 0 1 1 0 1
20 FC Shakhtar Donetsk 1 0 1 0 1 1 0 1
21 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
22 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
23 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
24 Slavia Praha 1 0 0 1 2 3 -1 0
25 Atletico Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
26 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
27 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
28 Napoli 1 0 0 1 0 1 -1 0
29 Viking 1 0 0 1 1 3 -2 0
30 Galatasaray 1 0 0 1 1 3 -2 0
31 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
32 RB Leipzig 1 0 0 1 1 4 -3 0
33 Feyenoord 1 0 0 1 1 5 -4 0
34 Sabah FK Baku 1 0 0 1 0 4 -4 0
35 Slovan Bratislava 1 0 0 1 1 6 -5 0
36 Bodo Glimt 1 0 0 1 0 5 -5 0
" "