Kết quả SK Brann Nữ vs Roa Nữ, 23h00 ngày 21/08
Kết quả SK Brann Nữ vs Roa Nữ
Đối đầu SK Brann Nữ vs Roa Nữ
Phong độ SK Brann Nữ gần đây
Phong độ Roa Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3.25
0.90+3.25
0.90O 4
0.90U 4
0.901
1.04X
12.002
23.00Hiệp 1-1.25
0.99+1.25
0.77O 1.5
0.97U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SK Brann Nữ vs Roa Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 13
-
SK Brann Nữ vs Roa Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Folland M. (Assist:Steen J.) -
34'0-1De Courcy O.
-
45'Karoline Haugland
1-1 -
48'(Reason:Goal Disallowed)1-1
-
51'Lauren Davidson
2-1 -
65'Brenna Lovera
3-1 -
74'Brenna Lovera
4-1 -
76'Brenna Lovera
5-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
SK Brann Nữ vs Roa Nữ: Số liệu thống kê
-
SK Brann NữRoa Nữ
-
13Phạt góc0
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
28Tổng cú sút4
-
-
13Sút trúng cầu môn2
-
-
15Sút ra ngoài2
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
84Pha tấn công49
-
-
66Tấn công nguy hiểm22
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

