Kết quả Malmo Nữ vs Pitea IF Nữ, 23h00 ngày 31/07
Kết quả Malmo Nữ vs Pitea IF Nữ
Đối đầu Malmo Nữ vs Pitea IF Nữ
Phong độ Malmo Nữ gần đây
Phong độ Pitea IF Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 31/07/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.81+1.25
0.89O 2.75
0.86U 2.75
0.841
1.35X
4.452
6.50Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
1.00O 1
0.63U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malmo Nữ vs Pitea IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 12
-
Malmo Nữ vs Pitea IF Nữ: Diễn biến chính
-
51'0-0Edlund C.
-
83'0-0Moberg E.
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Malmo Nữ vs Pitea IF Nữ: Số liệu thống kê
-
Malmo NữPitea IF Nữ
-
6Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
5Sút Phạt11
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
10Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị0
-
-
32Ném biên26
-
-
176Pha tấn công121
-
-
138Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

