Kết quả Shabab Al Ahli vs Tractor S.C., 23h00 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Groups West / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.86
    +0.25
    0.96
    O 2.5
    1.05
    U 2.5
    0.75
    1
    2.10
    X
    3.25
    2
    3.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.21
    +0.25
    0.64
    O 1
    1.03
    U 1
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.

  • Sân vận động: Rashid Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34℃~35℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Cúp C1 Châu Á 2026-2027 » vòng Groups West

  • Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.: Diễn biến chính

  • 23'
    Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Mehdi Shiri
     Seyed Mehdi Hosseini
  • 49'
    1-0
    Odildzhon Khamrobekov
  • 64'
    Mateusao  
    Sardar Azmoun  
    1-0
  • 64'
    Federico Nicolas Cartabia  
    Mohammed Al Mansouri  
    1-0
  • 69'
    1-0
     Sadegh Moharrami
     Danial Esmaeilifar
  • 69'
    1-0
     Shahriar Moghanlou
     Tomislav Strkalj
  • 74'
    Mersad Seifi  
    Rikelme  
    1-0
  • 75'
    Elian Mateo Irala  
    Saeid Ezzatolahi Afagh  
    1-0
  • 78'
    Jorge Fernandes
    1-0
  • 87'
    Yahya Alghassani  
    Jahnoah Markelo  
    1-0
  • 88'
    1-0
     Morteza Fazeli
     Odildzhon Khamrobekov
  • 88'
    1-0
     Hadi Habibinezhad
     Masoud Kazemayni
  • 89'
    1-0
    Sadegh Moharrami
  • Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.: Đội hình chính và dự bị

  • Shabab Al Ahli4-1-4-1
    33
    Matheus Planelles Donelli
    16
    Rikelme
    13
    Renan Victor da Silva
    44
    Jorge Fernandes
    3
    Igor Gomes
    6
    Saeid Ezzatolahi Afagh
    57
    Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
    88
    Nemanja Maksimovic
    8
    Mohammed Al Mansouri
    24
    Jahnoah Markelo
    20
    Sardar Azmoun
    99
    Amirhossein Hosseinzadeh
    19
    Tomislav Strkalj
    17
    Masoud Kazemayni
    5
    Odildzhon Khamrobekov
    6
    Seyed Mehdi Hosseini
    7
    Tibor Halilovic
    11
    Danial Esmaeilifar
    58
    Mohammad Daneshgar
    3
    Shoja Khalilzadeh
    22
    Mohammad Naderi
    81
    Parsa Jafari
    Tractor S.C.4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Sultan Adill Alamiri
    11Yahya Alghassani
    1Rakaan Waleed Saleh Mubarak Almenhali
    26Eid Khamis Eid
    10Federico Nicolas Cartabia
    9Reza Ghandipour
    5Elian Mateo Irala
    79João Marcelo
    30Oumar Keita
    19Mateusao
    23Mersad Seifi
    70Thiago
    Erfan Darvishaali 44
    Farshad Faraji 33
    Morteza Fazeli 71
    Hadi Habibinezhad 10
    Saeid Karimazar 88
    Amirali Khorrami 27
    Shahriar Moghanlou 70
    Sadegh Moharrami 18
    Karrar Namari 77
    Mehdi Shiri 2
    Milad Zakipour 4
    Yasin Zare 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mahdi Ali Hassan
  • BXH Cúp C1 Châu Á
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.: Số liệu thống kê

  • Shabab Al Ahli
    Tractor S.C.
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 432
    Số đường chuyền
    390
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 23
    Long pass
    21
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 1.26
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.23
  •  
     
  • 1.41
    Cú sút trúng đích
    0.06
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Á 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Esteghlal Tehran 1 1 0 0 3 0 3 3
2 Al Qadsiah 1 1 0 0 2 1 1 3
3 Shabab Al Ahli 1 1 0 0 1 0 1 3
4 Neftchi Fargona 1 1 0 0 1 0 1 3
5 Al-Ittihad 1 0 1 0 1 1 0 1
6 Al-Ahli SFC 1 0 1 0 1 1 0 1
7 Al Shamal 1 0 1 0 1 1 0 1
8 Pakhtakor 1 0 1 0 1 1 0 1
9 Al Hilal 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Al-Nassr 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Al-Garrafa 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Al Ain 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Al-Wasl 1 0 0 1 1 2 -1 0
14 Al Quwa Al Jawiya 1 0 0 1 0 1 -1 0
15 Tractor S.C. 1 0 0 1 0 1 -1 0
16 Al-Sadd 1 0 0 1 0 3 -3 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Beijing Guoan 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Kashima Antlers 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Vissel Kobe 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Gamba Osaka 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Kashiwa Reysol 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Pohang Steelers 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Jeonbuk Hyundai Motors 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Daejeon Citizen 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Newcastle Jets 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Kyoto Sanga 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Johor Darul Takzim 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Buriram United 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Shanghai Port 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Port FC 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Ratchaburi FC 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Cong An Ha Noi 0 0 0 0 0 0 0 0
" "