Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về HNK Cibalia vs Kustosija, 00h00 ngày 13/9
Kết quả HNK Cibalia vs Kustosija
Đối đầu HNK Cibalia vs Kustosija
Phong độ HNK Cibalia gần đây
Phong độ Kustosija gần đây
Hạng 2 Croatia 2026-2027: HNK Cibalia vs Kustosija
-
Giải đấu: Hạng 2 CroatiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu HNK Cibalia vs Kustosija trước đây
-
31/03/2023Kustosija1 - 1HNK Cibalia1 - 0D
-
28/10/2022Kustosija2 - 2HNK Cibalia1 - 1D
-
13/08/2022HNK Cibalia2 - 2Kustosija1 - 0D
-
30/04/2022HNK Cibalia1 - 1Kustosija1 - 1D
-
30/10/2021Kustosija2 - 0HNK Cibalia1 - 0L
-
06/03/2021Kustosija2 - 2HNK Cibalia0 - 1D
-
12/09/2020HNK Cibalia1 - 2Kustosija0 - 2L
-
09/11/2019Kustosija3 - 0HNK Cibalia1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu HNK Cibalia vs Kustosija
- Thống kê lịch sử đối đầu HNK Cibalia vs Kustosija: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HNK Cibalia vs Kustosija: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Croatia | 8 | 0 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HNK Cibalia vs Kustosija: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HNK Cibalia (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HNK Cibalia (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận HNK Cibalia thắng
Bại: là số trận HNK Cibalia thua
Thắng: là số trận HNK Cibalia thắng
Bại: là số trận HNK Cibalia thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Croatia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HNK Cibalia và Kustosija trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Croatia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Croatia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Croatia Zmijavci | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T T H |
| 2 | Bijelo Brdo | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | T H B T T |
| 3 | Radnik Sesvete | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 4 | Mladost Zdralovi | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Karlovac | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | B T H T |
| 6 | NK Dugopolje | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 | H T H H |
| 7 | HNK Cibalia | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Dinamo Zagreb B | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T T B |
| 9 | Jadran Porec | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 5 | H T H B |
| 10 | NK Orijent Rijeka | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | HNK Vukovar 91 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | H T B H |
| 12 | NK Dubrava Zagreb | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B B H T |
| 13 | NK Opatija | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B T B B |
| 14 | HNK Segesta Sisak | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | T B H B |
| 15 | Kustosija | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H B |
| 16 | Hrvace | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
