Kết quả The Strongest vs Real Oruro, 04h30 ngày 13/09
Kết quả The Strongest vs Real Oruro
Đối đầu The Strongest vs Real Oruro
Phong độ The Strongest gần đây
Phong độ Real Oruro gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.87+1.75
0.97O 3.75
0.83U 3.75
0.991
1.20X
6.502
8.50Hiệp 1-1
1.08+1
0.73O 1.5
0.69U 1.5
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu The Strongest vs Real Oruro
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Tuyết rơi - 0℃~1℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
The Strongest vs Real Oruro: Diễn biến chính
-
20'Darwin Lom(Assists:Adrian Estacio)
1-0 -
37'1-0Alex Arancibia
-
40'Adrian Estacio
2-0 -
46'2-0Juan Montenegro
Francisco Gatti -
46'2-0Edwin Rivera
Juan Pablo Gomez -
53'Darwin Lom(Assists:Gabriel Sotomayor)
3-0 -
69'Adrian Estacio(Assists:Gabriel Sotomayor)
4-0 -
71'Juan Alberto Cuellar Rosales
Saavedra4-0 -
71'Widen Saucedo
Adrian Estacio4-0 -
71'Kevin Salvatierra
Jaime Arrascaita4-0 -
75'4-0Edwin Rivera
-
78'Gabriel Sotomayor(Assists:Juan Alberto Cuellar Rosales)
5-0 -
79'Kevin Adin Chacon Arrascayta
Fabricio Quaglio5-0 -
79'Carlos Roca
Darwin Lom5-0 -
85'5-0Luis Martinez
Leandro Corulo -
85'5-0Jhamil Ari Cruz
Denis Pinto
-
The Strongest vs Real Oruro: Đội hình chính và dự bị
-
The Strongest5-4-1Real Oruro5-3-21Luis Banegas21Fabricio Quaglio3Pablo Pedraza5Adrian Jusino4Martín Chiatti27Saavedra26Gabriel Sotomayor6Jovani Welch30Jaime Arrascaita17Adrian Estacio14Darwin Lom9Denis Pinto19Yerco Vallejos26Hernan Tifner70Juan Pablo Gomez33Francisco Gatti37Jose Velez5Leandro Corulo23Yhon Villegas16Carlos Chore31Reymar Jose Balceras Cuellar1Alex Arancibia
- Đội hình dự bị
-
24Kevin Adin Chacon Arrascayta15Santiago Arce10Raul Castro Penaloza31Juan Alberto Cuellar Rosales16Victor Cuellar99Luiz Henrique Pachu Lira29Yamil Portuncho19Carlos Roca8Kevin Salvatierra22Widen Saucedo12Diego Valdivia9Carlos VenturaRaul Ardaya 42Jhamil Ari Cruz 30Adan Alexis Felix Bravo 65Thiago Castedo 46Santos Garcia 55Luis Martinez 86Rivaldo Omar Mendez Maraz 32Juan Montenegro 50Israel Pena 13Edwin Rivera 22Fabio Vargas 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claudio Biaggio
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
The Strongest vs Real Oruro: Số liệu thống kê
-
The StrongestReal Oruro
-
8Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
31Tổng cú sút10
-
-
12Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
7Cản sút2
-
-
10Sút Phạt8
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
468Số đường chuyền301
-
-
89%Chuyền chính xác79%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
3Cứu thua7
-
-
7Rê bóng thành công22
-
-
10Đánh chặn3
-
-
21Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công23
-
-
5Thử thách11
-
-
6Successful center2
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
53Long pass26
-
-
95Pha tấn công75
-
-
35Tấn công nguy hiểm25
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
17Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công42
-
-
4.01Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
4.45Cú sút trúng đích0.23
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
13Số quả tạt chính xác13
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
10Phá bóng9
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

