Kết quả San Antonio Bulo Bulo vs Aurora, 05h00 ngày 12/09
Kết quả San Antonio Bulo Bulo vs Aurora
Nhận định, Soi kèo San Antonio vs Club Aurora 05h00 ngày 12/09: 3 điểm cho khách
Đối đầu San Antonio Bulo Bulo vs Aurora
Phong độ San Antonio Bulo Bulo gần đây
Phong độ Aurora gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.82O 2.5
0.48U 2.5
1.451
2.30X
3.602
2.50Hiệp 1+0
0.93-0
0.83O 1.25
0.85U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Antonio Bulo Bulo vs Aurora
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
San Antonio Bulo Bulo vs Aurora: Diễn biến chính
-
15'Cristhian Machado Pinto0-0
-
21'0-0Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
-
25'0-1
Leonardo Viviani(Assists:Michael Rangel) -
25'0-1Leonardo Viviani(Reason:Goal awarded)
-
34'Carlos Preciado(Reason:Card changed)0-1
-
35'Carlos Preciado0-1
-
43'0-2
Michael Rangel(Assists:Jair Torrico Camacho) -
46'Ramiro Daniel Ballivian
Andy Campos0-2 -
46'Kevin Gutierrez
Marcelo De Lima Castro0-2 -
46'0-2Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
Luis Rene Barboza Quiroz -
55'Hallysson Padilha0-2
-
59'Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
Rafael Menacho0-2 -
62'0-2Ronaldo Sanchez
Ivan Huayhuata -
62'0-2Alan Terrazas
Henry Vaca -
79'0-2Sebastian Altamirano
Leandro Barro -
79'0-2Jose Pierola
Michael Rangel -
79'Juan Magallanes
Kevin Gutierrez0-2 -
82'Francisco Rodriguez0-2
-
85'Alexis Medina
Adalid Terrazas0-2
-
San Antonio Bulo Bulo vs Aurora: Đội hình chính và dự bị
-
San Antonio Bulo Bulo4-2-3-1Aurora4-4-21Luca Giossa4Francisco Rodriguez29Hallysson Padilha15Cristhian Machado Pinto44Cristian Ricaldez45Sergio Villamil32Andy Campos19Marcelo De Lima Castro10Adalid Terrazas11Carlos Preciado18Rafael Menacho9Michael Rangel10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo7Henry Vaca23Ivan Huayhuata19Erwin Junior Sanchez8Leonardo Viviani16Leandro Barro3Luis Rene Barboza Quiroz22Julian Velazquez70Jair Torrico Camacho12Ruben Cordano
- Đội hình dự bị
-
21Ramiro Daniel Ballivian31Ronald Bustos17Saulo Guerra12Leonardo Guzman40Joao Pedro33Juan Magallanes13Alexis Medina8Kevin Gutierrez16Ian Rodriguez20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo30Jaime Villamil14Lider YanaricoSebastian Altamirano 32Jose Cordova 15Harrison Arley Mojica 11Miyhel Ortiz 21Adrian Pacheco 20Jose Pierola 93Alvaro Rios 25Ronaldo Sanchez 14Alan Terrazas 69Joel Terrazas 1Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia 4David Villca 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
San Antonio Bulo Bulo vs Aurora: Số liệu thống kê
-
San Antonio Bulo BuloAurora
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút19
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
4Cản sút2
-
-
9Sút Phạt10
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
315Số đường chuyền503
-
-
83%Chuyền chính xác90%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị3
-
-
5Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn8
-
-
10Ném biên18
-
-
2Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công12
-
-
3Thử thách4
-
-
2Successful center9
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
28Long pass47
-
-
68Pha tấn công110
-
-
27Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
27Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng1.05
-
-
0.31Cú sút trúng đích2.24
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
8Số quả tạt chính xác24
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
20Phá bóng7
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

